Lộ Trình 36 Buổi — Khóa HSK 3
Giáo trình 《新HSK教程3》· HSK 3.0 · 120 phút/buổi · GV Việt (Ngữ pháp) + GV Trung (Hội thoại)
📚 18 bài học
⏱ 36 buổi × 120ph
🇻🇳 22 buổi GV Việt Nam
🇨🇳 11 buổi GV Trung Quốc
📝 3 kiểm tra định kỳ
🎓 Đã hoàn thành HSK 2
📈 Muốn lên trình độ HSK3-4
💼 Người đi làm cần tiếng Trung
🏆 Mục tiêu thi HSK 3 đạt chứng chỉ
Loại buổi:
GV Việt — Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện viết
GV Trung — Hội thoại, Nghe, Phát âm, Văn hóa
Ôn tập / Kiểm tra định kỳ
22
Buổi GV Việt
Ngữ pháp & Viết
Ngữ pháp & Viết
11
Buổi GV Trung
Hội thoại & Nghe
Hội thoại & Nghe
3
Kiểm tra
Định kỳ
Định kỳ
18
Bài học
Bài 1 → 18
Bài 1 → 18
36
Tổng buổi
120 ph/buổi
120 ph/buổi
I
Giai Đoạn 1 — Nền Tảng
Bài 1–6 · Đại từ nghi vấn · Bổ ngữ kết quả · Câu so sánh · Serial Verb Sentences
Buổi 1–12
01
Buổi
GV Việt
我们去接你吧Chúng tôi sẽ đón bạn — Bài 1
Bài 1
📖 Từ vựng & Ngữ pháp
- Từ vựng Bài 1 (sân bay, đón khách, di chuyển)
- Đại từ nghi vấn (1): 哪儿/哪里/怎么/什么
- Set Phrases với 大/小: 大人/小孩/大学/小学
- Câu hỏi phủ định 不…吧? · Câu cảm thán
✏️ Luyện tập
- Điền từ vào chỗ trống với đại từ nghi vấn
- Dịch Việt→Trung 10 câu (chủ đề sân bay)
- Luyện viết Hán tự: 接/飞机/机场/出发
- Bài tập nhà: 8 câu luyện đại từ nghi vấn
⏱ 50 ph từ vựng + ngữ pháp⏱ 70 ph luyện tập + bài tập
02
Buổi
GV Trung
我们去接你吧 — Hội ThoạiLuyện phát âm · Roleplay sân bay · Văn hóa đón khách TQ
Bài 1
🎤 Hội thoại & Phát âm
- Luyện phát âm từ vựng Bài 1 (chuẩn native)
- Roleplay: đón khách tại sân bay (cặp đôi)
- Luyện thanh điệu trong ngữ cảnh thực tế
- Shadowing theo audio giáo trình
🌏 Nghe & Văn hóa
- Nghe audio Bài 1 + trả lời câu hỏi (3 lần)
- Văn hóa: cách đón khách & giao tiếp lịch sự TQ
- Từ vựng bổ sung: phương tiện giao thông phổ biến
- Mini test nghe cuối buổi (5 câu)
⏱ 60 ph hội thoại + roleplay⏱ 60 ph nghe + văn hóa
03
Buổi
GV Việt
这个小区很漂亮Khu phố này rất đẹp — Bài 2
Bài 2
📖 Từ vựng & Ngữ pháp
- Từ vựng Bài 2 (khu phố, tiện ích, nhà ở)
- Đại từ nghi vấn (2): 多少/几/怎么样
- Coordinate Complex Sentence (câu phối hợp)
- Non-Interrogative dùng 怎么/多少 (không hỏi)
✏️ Luyện tập
- Bài tập phân biệt nghi vấn vs phi nghi vấn
- Mô tả khu phố/nơi ở bằng tiếng Trung (3 câu)
- Luyện viết: 小区/漂亮/附近/超市/地铁站
- Bài tập nhà: viết đoạn mô tả 5 câu về nhà mình
⏱ 50 ph từ vựng + ngữ pháp⏱ 70 ph luyện tập
04
Buổi
GV Trung
这个小区很漂亮 — Hội ThoạiRoleplay hỏi đường · Mô tả địa điểm · Chỉ đường thực tế
Bài 2
🎤 Hội thoại & Roleplay
- Roleplay hỏi đường trong khu phố (nhóm 3)
- Luyện chỉ đường: 往左/往右/直走/过了…就是
- Mô tả nhà và khu vực xung quanh (2 phút/người)
- Luyện nghe: bài nghe chỉ đường thực tế
🌏 Nghe & Văn hóa
- Audio Bài 2 + bài tập nghe hiểu
- Văn hóa: hệ thống 小区 (khu chung cư) ở TQ
- Từ vựng bổ sung: tiện ích khu dân cư phổ biến
- Kiểm tra từ vựng Bài 1+2 (flash card 20 từ)
⏱ 65 ph hội thoại + nghe⏱ 55 ph văn hóa + kiểm tra
05
Buổi
GV Việt
这家酒店与众不同Khách sạn này rất đặc biệt — Bài 3
Bài 3
📖 Từ vựng & Ngữ pháp
- Từ vựng Bài 3 (khách sạn, dịch vụ, tiện nghi)
- Bổ ngữ kết quả (1): 完/到/好/错/成/开
- Bổ ngữ kết quả (3): 上/下/进/出/回/过/起
- Câu so sánh (9) nâng cao với 比 + hướng
✏️ Luyện tập
- Ghép động từ + bổ ngữ kết quả (15 cặp)
- Bài tập điền 完/到/好/错 vào câu cho sẵn
- Luyện viết: 酒店/服务/设施/特别/与众不同
- Bài tập nhà: 10 câu luyện bổ ngữ kết quả
⏱ 55 ph từ vựng + ngữ pháp⏱ 65 ph luyện tập
06
Buổi
GV Trung
这家酒店与众不同 — Hội ThoạiRoleplay đặt phòng · Ngôn ngữ dịch vụ · Văn hóa khách sạn TQ
Bài 3
🎤 Hội thoại & Roleplay
- Roleplay đặt phòng qua điện thoại (cặp đôi)
- Roleplay check-in/check-out tại quầy lễ tân
- Luyện khiếu hài: từ lịch sự & khen ngợi dịch vụ
- Shadowing hội thoại mẫu trong giáo trình
🌏 Nghe & Văn hóa
- Nghe audio Bài 3 (2 lượt) + trả lời 5 câu hỏi
- Văn hóa: hệ thống sao khách sạn TQ & App đặt phòng
- Từ bổ sung: 携程/美团酒店/前台/押金/退房
- Ôn bổ ngữ kết quả bằng trò chơi nhóm
⏱ 60 ph hội thoại + roleplay⏱ 60 ph nghe + văn hóa
07
Buổi
GV Việt
这样的照片是最好的Ảnh như thế mới đẹp nhất — Bài 4
Bài 4
📖 Từ vựng & Ngữ pháp
- Từ vựng Bài 4 (nhiếp ảnh, mạng xã hội, khen ngợi)
- Bổ ngữ kết quả (2): 给/成/作/为/住/着
- Lượng từ số ghép: Redup. Numeral-Measure Word
- Fixed Pattern: 不但…而且… / 除了…以外…
✏️ Luyện tập
- Bài tập ghép câu với 不但…而且 (10 câu)
- Phân biệt bổ ngữ kết quả (1) vs (2) qua ví dụ
- Luyện viết: 照片/拍/最好/效果/满意/发布
- Bài tập nhà: viết 5 câu bình luận ảnh
⏱ 55 ph từ vựng + ngữ pháp⏱ 65 ph luyện tập
08
Buổi
GV Việt
连网上都可以点餐Ngay online cũng đặt được đồ ăn — Bài 5
Bài 5
📖 Từ vựng & Ngữ pháp
- Từ vựng Bài 5 (đặt đồ ăn online, ẩm thực, app)
- Bổ ngữ kết quả (3): 上/下/进/出/回/过/起
- Fixed Pattern: 一…就… (Vừa…là…)
- Câu so sánh nâng cao: 连…都/也… (Ngay…cũng)
✏️ Luyện tập
- Bài tập 连…都… với 10 tình huống thực tế
- Ghép 一…就… với các cặp hành động (8 cặp)
- Luyện viết: 点餐/外卖/送到/方便/平台
- Bài tập nhà: 10 câu luyện 3 điểm ngữ pháp
⏱ 55 ph từ vựng + ngữ pháp⏱ 65 ph luyện tập
09
Buổi
GV Trung
Bài 4 + 5 — Hội Thoại & NgheBình luận ảnh · Roleplay đặt đồ ăn online · Văn hóa ẩm thực TQ
Bài 4–5
🎤 Hội thoại & Roleplay
- Bình luận ảnh trên mạng xã hội bằng tiếng Trung
- Roleplay: đặt đồ ăn qua app 美团/饿了么
- Tranh luận nhóm: đặt online hay đến trực tiếp?
- Luyện nghe: audio Bài 4 và Bài 5
🌏 Văn hóa & Ôn tập
- Văn hóa: văn hóa ẩm thực & app giao đồ ăn TQ
- Từ bổ sung: 美食/菜系/口味/辣/甜/咸/淡
- Ôn lại ngữ pháp Bài 4+5 qua trò chơi
- Kiểm tra từ vựng Bài 3–5 (nhanh 10 phút)
⏱ 65 ph hội thoại + nghe⏱ 55 ph văn hóa + ôn tập
10
Buổi
GV Việt
这条裙子比短裤好看Váy này đẹp hơn quần short — Bài 6
Bài 6
📖 Từ vựng & Ngữ pháp
- Từ vựng Bài 6 (quần áo, mua sắm, so sánh)
- Serial Verb Sentences (Câu động từ liên tiếp)
- Bổ ngữ mức độ (2): 好/坏/多/少/快/慢 + 了
- Progressive Complex Sentence (Câu tiến triển)
✏️ Luyện tập
- Bài tập câu động từ liên tiếp (10 câu)
- So sánh quần áo bằng 比 + bổ ngữ mức độ
- Luyện viết: 裙子/短裤/好看/贵/便宜/合适
- Bài tập nhà: viết đoạn hội thoại mua quần áo
⏱ 55 ph từ vựng + ngữ pháp⏱ 65 ph luyện tập
11
Buổi
GV Việt
连高铁都可以订外卖Ngay tàu cao tốc cũng đặt được — Bài 7
Bài 7
📖 Từ vựng & Ngữ pháp
- Từ vựng Bài 7 (giao thông, tàu cao tốc, đặt đồ)
- Comparative Sentences (9): 没有…那么…
- Fixed Pattern: 越A越B (Càng A càng B)
- Preposition 从…到… (từ…đến…) + thời gian/địa điểm
✏️ Luyện tập
- Bài tập 越A越B với 10 tình huống (thời tiết, học tập…)
- Dịch câu với 没有…那么… (8 câu)
- Luyện viết: 高铁/速度/方便/订/外卖/服务
- Bài tập nhà: 10 câu luyện ngữ pháp Bài 7
⏱ 55 ph từ vựng + ngữ pháp⏱ 65 ph luyện tập
12
Buổi
Kiểm tra
Kiểm Tra Giữa Kỳ 1 — Bài 1 đến 6Ôn tập toàn bộ · Thi viết + nghe · Phản hồi cá nhân
Ôn + KT
📋 Nội dung kiểm tra
- Phần 1 — Nghe hiểu: 15 câu mô phỏng HSK3 (30 ph)
- Phần 2 — Đọc hiểu: 10 câu điền từ + 5 sắp xếp câu (20 ph)
- Phần 3 — Viết: 5 câu dịch Việt→Trung (15 ph)
- Phần 4 — Nói: mỗi HV trình bày 1 phút tự do (nếu còn giờ)
📝 Ôn tập & Phản hồi
- GV chữa đề trực tiếp trên lớp (30 ph)
- Phân tích lỗi sai phổ biến của cả lớp
- Phản hồi cá nhân: điểm mạnh & điểm cần cải thiện
- Định hướng Giai đoạn 2 — Phát triển
⏱ 65 ph thi viết + nghe⏱ 55 ph chữa bài + phản hồi
II
Giai Đoạn 2 — Phát Triển
Bài 7–12 · Câu 把 · Bổ ngữ hướng · Câu bị động 被 · Câu phức điều kiện
Buổi 13–24
13
Buổi
GV Trung
Bài 6 + 7 — Hội ThoạiMua sắm thời trang · Giao thông cao tốc · Văn hóa tiêu dùng TQ
Bài 6–7
🎤 Hội thoại & Roleplay
- Roleplay mua quần áo & mặc thử (Bài 6)
- Roleplay mua vé tàu cao tốc & hỏi thông tin (Bài 7)
- Tranh luận: mua online hay mua trực tiếp?
- Luyện nghe: thông báo trên tàu cao tốc thật
🌏 Văn hóa & Ôn tập
- Văn hóa: hệ thống tàu cao tốc 高铁 Trung Quốc
- App đặt vé: 12306 · Cách dùng thực tế
- Luyện 越A越B trong hội thoại tự nhiên
- Ôn từ vựng Bài 6+7 qua trò chơi nhóm
⏱ 65 ph hội thoại + nghe⏱ 55 ph văn hóa + ôn tập
14
Buổi
GV Việt
今天我出院了Hôm nay tôi xuất viện rồi — Bài 8
Bài 8
📖 Từ vựng & Ngữ pháp
- Từ vựng Bài 8 (bệnh viện, khám bệnh, thuốc)
- Bổ ngữ hướng (1): 来/去 + V (V来/V去)
- Bổ ngữ hướng (2): phức hợp (上来/下去/进来…)
- Separable Words (2): 离婚/结婚/毕业/生气
- Fixed Pattern: …以前/以后/前/后
✏️ Luyện tập
- Bài tập bổ ngữ hướng (1) và (2) — 12 câu
- Phân biệt 以前/以后 vs 前/后 qua ví dụ
- Luyện Separable Words trong câu thực tế
- Luyện viết: 出院/住院/手术/恢复/检查
⏱ 60 ph từ vựng + ngữ pháp⏱ 60 ph luyện tập
15
Buổi
GV Trung
今天我出院了 — Hội ThoạiRoleplay bệnh nhân – bác sĩ · Hỏi thăm sức khỏe · Từ y tế thực dụng
Bài 8
🎤 Hội thoại & Roleplay
- Roleplay: bệnh nhân kể triệu chứng cho bác sĩ
- Roleplay: gọi điện hỏi thăm người bệnh
- Luyện cách diễn đạt đau: 头疼/肚子疼/发烧
- Shadowing: hội thoại mẫu bệnh viện
🌏 Nghe & Văn hóa
- Nghe audio Bài 8 + trả lời câu hỏi (3 lần)
- Văn hóa: hệ thống y tế & bảo hiểm y tế TQ
- Từ bổ sung: 挂号/药方/输液/中医/西医
- Ôn bổ ngữ hướng qua bài tập nhóm vui
⏱ 60 ph hội thoại + roleplay⏱ 60 ph nghe + văn hóa
16
Buổi
GV Việt
打不好没关系Không sao nếu chơi không hay — Bài 9
Bài 9
📖 Từ vựng & Ngữ pháp
- Từ vựng Bài 9 (thể thao, sở thích, khuyến khích)
- Purpose Complex Sentence: 为了…,… (Để…thì…)
- Complement of Potentiality: V得/不+kết quả
- Fixed Pattern: 越A越B (ôn sâu)
✏️ Luyện tập
- Bài tập Complement of Potentiality — 15 câu
- Phân biệt 为了 vs 因为 qua 10 tình huống
- Luyện viết: 打球/运动/锻炼/坚持/成绩/进步
- Bài tập nhà: 10 câu luyện 得/不 + kết quả
⏱ 55 ph từ vựng + ngữ pháp⏱ 65 ph luyện tập
17
Buổi
GV Trung
打不好没关系 — Hội ThoạiThảo luận thể thao · Câu khích lệ · Văn hóa thể thao TQ
Bài 9
🎤 Hội thoại & Roleplay
- Thảo luận: môn thể thao yêu thích (mỗi người 2 phút)
- Roleplay: huấn luyện viên khích lệ học trò
- Luyện câu cảm thán: 太…了! / 真…! / 多…啊!
- Nghe audio Bài 9 + trả lời câu hỏi
🌏 Văn hóa & Từ bổ sung
- Văn hóa: phong trào thể dục quảng trường TQ
- Từ bổ sung: 羽毛球/乒乓球/太极拳/跑步/游泳
- Ôn Complement of Potentiality bằng trò chơi
- Kiểm tra từ vựng Bài 7–9 (flash card)
⏱ 65 ph hội thoại + nghe⏱ 55 ph văn hóa + ôn tập
18
Buổi
GV Việt
你明天再把书还给我Mai trả sách cho tôi cũng được — Bài 10
Bài 10
📖 Từ vựng & Ngữ pháp
- Từ vựng Bài 10 (mượn/trả, nhờ vả, thư viện)
- Câu 把 (1): 把 + O + V + kết quả/bổ ngữ hướng
- Câu 把 (2): các biến thể & vị trí trong câu
- Fixed Pattern: 在…上/中/下 (trong, trên, dưới)
✏️ Luyện tập
- Bài tập câu 把 (1) — 12 câu chuyển đổi
- Bài tập câu 把 (2) — 10 câu tình huống
- Phân biệt câu 把 và câu thông thường
- Luyện viết: 把书/还给/借给/放在/拿走
⏱ 55 ph từ vựng + ngữ pháp⏱ 65 ph luyện tập câu 把
19
Buổi
GV Việt
看来我没办法解决这个问题Có vẻ tôi không thể giải quyết — Bài 11
Bài 11
📖 Từ vựng & Ngữ pháp
- Từ vựng Bài 11 (vấn đề, giải pháp, phán đoán)
- So sánh 还是 vs 或者 (trong câu hỏi & kể)
- Set Phrase: 看来 (Có vẻ như/Xem ra)
- Câu 把 (3): 把 + O + V + 在/给/到/成
- Fixed Pattern: 对…来说 (Đối với…mà nói)
✏️ Luyện tập
- Bài tập phân biệt 还是/或者 — 10 câu
- Bài tập câu 把 (3) với 在/给/到/成 — 10 câu
- Luyện đặt câu với 对…来说 (5 tình huống)
- Bài tập nhà: 12 câu tổng hợp Bài 10–11
⏱ 55 ph từ vựng + ngữ pháp⏱ 65 ph luyện tập
20
Buổi
GV Trung
Bài 10 + 11 — Hội ThoạiRoleplay mượn đồ · Câu 把 thực tế · Luyện phán đoán bằng 看来
Bài 10–11
🎤 Hội thoại & Roleplay
- Roleplay: mượn/trả đồ, nhờ vả lịch sự
- Roleplay: thảo luận giải quyết vấn đề (Bài 11)
- Dùng câu 把 tự nhiên trong hội thoại thực tế
- Luyện nghe: audio Bài 10 + Bài 11
🌏 Văn hóa & Ôn tập
- Văn hóa: cách nhờ vả & từ chối lịch sự trong TQ
- Từ bổ sung: 帮忙/麻烦你/不好意思/没关系
- Ôn câu 把 ba dạng qua bài tập nhanh
- Kiểm tra từ vựng Bài 10–11 (10 phút)
⏱ 65 ph hội thoại + nghe⏱ 55 ph văn hóa + ôn tập
21
Buổi
GV Việt
这个季节天气变化很快Thời tiết mùa này thay đổi nhanh — Bài 12
Bài 12
📖 Từ vựng & Ngữ pháp
- Từ vựng Bài 12 (thời tiết, mùa, khí hậu)
- Alternative Complex: 或者…或者… / 要么…要么…
- Bổ ngữ hướng mở rộng (2): Extended Use
- Adverb of Scope 就: phạm vi hạn định
- Bổ ngữ hướng Extended Use (3)
✏️ Luyện tập
- Bài tập Alternative Complex — 10 câu chọn lựa
- Phân biệt 或者 vs 还是 vs 要么 — 8 câu
- Luyện Adverb 就 trong câu thực tế
- Luyện viết: 天气/季节/变化/温度/预报/穿衣
⏱ 55 ph từ vựng + ngữ pháp⏱ 65 ph luyện tập
22
Buổi
GV Trung
Bài 12 — Hội Thoại & Văn HóaNói chuyện thời tiết · Hội thoại mặc đồ theo mùa · Khí hậu Trung Quốc
Bài 12
🎤 Hội thoại & Roleplay
- Hội thoại: nói về thời tiết hôm nay và dự báo
- Roleplay: tư vấn mặc đồ theo thời tiết
- Thảo luận: thích mùa nào nhất và tại sao?
- Nghe audio Bài 12 + bài tập nghe hiểu
🌏 Văn hóa & Ôn tập
- Văn hóa: khí hậu 4 mùa các vùng Trung Quốc
- Từ bổ sung: 下雪/刮风/潮湿/干燥/暖和/凉快
- Luyện Alternative Complex trong hội thoại tự nhiên
- Chuẩn bị kiểm tra giữa kỳ 2
⏱ 60 ph hội thoại + nghe⏱ 60 ph văn hóa + ôn tập
23
Buổi
Kiểm tra
Kiểm Tra Giữa Kỳ 2 — Bài 7 đến 12Thi viết + nói · Mô phỏng đề HSK3 chuẩn · Sửa bài nhóm
Ôn + KT
📋 Nội dung kiểm tra
- Phần nghe: 15 câu chuẩn HSK3 (25 ph)
- Phần đọc: 10 điền từ + 5 sắp xếp câu (20 ph)
- Phần viết: 5 câu dịch + 1 đoạn văn 50 từ (20 ph)
- Câu 把 ba dạng + Bổ ngữ hướng (trọng tâm)
📝 Chữa bài & Định hướng
- Sửa bài nhóm: trao đổi bài & tự chấm chéo
- GV phân tích lỗi sai thường gặp (câu 把, bổ ngữ)
- Phản hồi cá nhân + ghi nhận tiến bộ
- Giới thiệu Giai đoạn 3 — Nâng cao & Luyện thi
⏱ 65 ph thi viết + nghe⏱ 55 ph chữa bài + định hướng
III
Giai Đoạn 3 — Nâng Cao & Luyện Thi
Bài 13–18 · Câu bị động 被 · Câu giả thuyết · Conditional · Mô phỏng HSK3
Buổi 25–36
25
Buổi
GV Việt
我的新邻居来自英国Hàng xóm mới của tôi đến từ Anh — Bài 13
Bài 13
📖 Từ vựng & Ngữ pháp
- Từ vựng Bài 13 (quốc tịch, hàng xóm, giao lưu)
- Hypothetical Complex: 如果…就… (Nếu…thì…)
- Câu 把 (4): nâng cao + các biến thể đặc biệt
- Coordinate Complex: 一边…一边… (Vừa…vừa…)
✏️ Luyện tập
- Bài tập 如果…就… — 12 câu giả thuyết
- Bài tập câu 把 (4) nâng cao — 10 câu
- Luyện 一边…一边… qua mô tả hành động kép
- Luyện viết: 邻居/英国/外国人/交流/友好
⏱ 55 ph từ vựng + ngữ pháp⏱ 65 ph luyện tập
26
Buổi
GV Trung
Bài 13 — Hội Thoại & Văn HóaGặp gỡ người nước ngoài · Quốc tịch và văn hóa · Roleplay làm quen
Bài 13
🎤 Hội thoại & Roleplay
- Roleplay: làm quen với hàng xóm nước ngoài
- Giới thiệu bản thân & hỏi thăm (3 vòng)
- Luyện câu 如果 trong hội thoại tự nhiên
- Nghe audio Bài 13 + trả lời câu hỏi
🌏 Văn hóa & Từ bổ sung
- Văn hóa: người nước ngoài sống ở TQ
- Từ bổ sung: 国籍/护照/签证/外国人/汉语水平
- Thực hành câu 把 (4) trong hội thoại
- Kiểm tra từ vựng Bài 12–13 nhanh
⏱ 65 ph hội thoại + nghe⏱ 55 ph văn hóa + ôn tập
27
Buổi
GV Việt
这本书被别人借走了Cuốn sách bị người khác mượn mất — Bài 14
Bài 14
📖 Từ vựng & Ngữ pháp
- Từ vựng Bài 14 (thư viện, sách vở, sự cố)
- Câu bị động 被 (1): S + 被 + (O) + V + kết quả
- Successive Complex: 先…再/然后… (Trước…sau…)
- Fixed Pattern: ×什么(啊)(Gì mà…)
✏️ Luyện tập
- Chuyển câu chủ động → bị động 被 (12 câu)
- Phân biệt 被 vs 让 vs 叫 trong câu bị động
- Bài tập Successive Complex — 10 câu trình tự
- Luyện viết: 被借/被偷/被打碎/被弄丢/还回来
⏱ 55 ph từ vựng + ngữ pháp⏱ 65 ph luyện tập
28
Buổi
GV Trung
Bài 14 — Hội Thoại & Luyện 被Roleplay mất đồ · Hội thoại than thở · Câu 被 thực tế
Bài 14
🎤 Hội thoại & Roleplay
- Roleplay: báo cáo mất đồ (ví/điện thoại/sách)
- Hội thoại than thở với bạn về chuyện bị động
- Luyện 被 tự nhiên trong 10 tình huống thực tế
- Nghe audio Bài 14 + bài tập nghe hiểu
🌏 Văn hóa & Từ bổ sung
- Văn hóa: cách xử lý khi mất đồ ở Trung Quốc
- Fixed Pattern ×什么(啊)trong giao tiếp hàng ngày
- Từ bổ sung: 丢了/找到/报警/失物招领
- Ôn câu 把 và câu 被 — so sánh và phân biệt
⏱ 65 ph hội thoại + nghe⏱ 55 ph văn hóa + ôn tập
29
Buổi
GV Việt
我基本上还没去过Tôi hầu như chưa đến bao giờ — Bài 15
Bài 15
📖 Từ vựng & Ngữ pháp
- Từ vựng Bài 15 (du lịch, địa danh, trải nghiệm)
- Preposition 朝/往 (hướng về phía…)
- Redup. Numeral-Measure Word: 一个一个/一次一次
- Multiple Attributives (Đa bổ ngữ định danh)
✏️ Luyện tập
- Phân biệt 朝/往/向 trong câu chỉ hướng
- Bài tập Multiple Attributives — sắp xếp thứ tự
- Luyện Redup. Numeral-Measure — 8 câu
- Luyện viết: 基本上/去过/旅游/景点/经历
⏱ 55 ph từ vựng + ngữ pháp⏱ 65 ph luyện tập
30
Buổi
GV Trung
Bài 15 — Hội Thoại Du LịchLên kế hoạch du lịch · Địa danh nổi tiếng TQ · Giới thiệu trải nghiệm
Bài 15
🎤 Hội thoại & Roleplay
- Roleplay: lên kế hoạch chuyến du lịch TQ (nhóm)
- Giới thiệu địa danh yêu thích (mỗi người 2 phút)
- Luyện nghe: hướng dẫn viên giới thiệu cảnh quan
- Nghe audio Bài 15 + trả lời câu hỏi
🌏 Văn hóa & Từ bổ sung
- Văn hóa: top địa danh TQ — 故宫/西湖/张家界/三亚
- Từ bổ sung: 景区/门票/导游/攻略/打卡/拍照
- Luyện Multiple Attributives trong mô tả địa điểm
- Kiểm tra từ vựng Bài 14–15 nhanh
⏱ 65 ph hội thoại + nghe⏱ 55 ph văn hóa + ôn tập
31
Buổi
GV Việt
听说有些大熊猫出国了Nghe nói có gấu trúc ra nước ngoài — Bài 16
Bài 16
📖 Từ vựng & Ngữ pháp
- Từ vựng Bài 16 (động vật, môi trường, tin tức)
- Preposition 朝 (2): Extended Use trong câu phức
- Coordinate Comparative Sentences (i) và (ii)
- Set Phrase 美不了 (không thể đẹp hơn/không đẹp được)
✏️ Luyện tập
- Bài tập Coordinate Comparative (i)(ii) — 10 câu
- Phân biệt Set Phrase 美不了 vs 没有那么好
- Luyện Preposition 朝 nâng cao trong câu thực tế
- Luyện viết: 大熊猫/出国/保护/濒危/友好使者
⏱ 55 ph từ vựng + ngữ pháp⏱ 65 ph luyện tập
32
Buổi
GV Việt
我会向会做饭的人学习Tôi sẽ học từ người biết nấu ăn — Bài 17
Bài 17
📖 Từ vựng & Ngữ pháp
- Từ vựng Bài 17 (nấu ăn, học hỏi, kỹ năng)
- Approximate Numbers (số ước lượng): 几/多/左右/上下
- Preposition 从…到… nâng cao (thời gian & không gian)
- Rhetorical Question (Câu hỏi tu từ)
- Conditional Complex: 只有…才… (Chỉ có…mới…)
✏️ Luyện tập
- Bài tập Approximate Numbers — 10 câu
- Bài tập Conditional 只有…才… — 10 câu
- Luyện Rhetorical Question trong hội thoại
- Luyện viết: 做饭/学习/向…学习/技能/掌握
⏱ 55 ph từ vựng + ngữ pháp⏱ 65 ph luyện tập
33
Buổi
GV Trung
Bài 16 + 17 — Hội ThoạiBảo tồn thiên nhiên · Nấu ăn & chia sẻ kỹ năng · Luyện nghe HSK3
Bài 16–17
🎤 Hội thoại & Roleplay
- Thảo luận: bảo tồn động vật hoang dã (Bài 16)
- Roleplay: dạy nhau nấu một món ăn (Bài 17)
- Luyện câu tu từ & Conditional trong hội thoại
- Nghe audio Bài 16 + Bài 17
🌏 Luyện thi HSK3
- Nghe đề thật HSK3 (phần 1+2) — luyện kỹ năng thi
- Chiến thuật làm bài phần nghe: đọc trước câu hỏi
- Từ bổ sung: 厨艺/食材/烹饪/菜谱/火候/调味
- Sửa lỗi phát âm cá nhân (tập trung vào lỗi thi)
⏱ 60 ph hội thoại + nghe⏱ 60 ph luyện thi + phát âm
34
Buổi
GV Việt
这件事我已经学会了Việc này tôi đã học được rồi — Bài 18
Bài 18
📖 Từ vựng & Ngữ pháp
- Từ vựng Bài 18 (thành thạo, học hỏi, tổng kết)
- Complex Sentence: 只要…就… (Chỉ cần…là…)
- Fixed Pattern: 从…以… (Từ…về…)
- Tổng hợp ngữ pháp toàn khóa — ôn hệ thống
✏️ Ôn tổng hợp
- Bài tập 只要…就… — 10 câu điều kiện
- Ôn hệ thống: câu 把/被/如果/只有/只要
- Bài tập tổng hợp tất cả ngữ pháp HSK3 (20 câu)
- Luyện viết: 学会/掌握/完成/进步/达到目标
⏱ 50 ph từ vựng + ngữ pháp⏱ 70 ph ôn tổng hợp hệ thống
35
Buổi
GV Trung
Luyện Thi Tổng Hợp — Bài 17 + 18Roleplay cuối khóa · Đề nghe HSK3 thật · Chiến thuật làm bài thi
Bài 17–18
🎤 Hội thoại & Luyện thi
- Roleplay tổng hợp: tình huống giao tiếp đa dạng
- Luyện nghe đề thật HSK3 (phần 1+2+3 đầy đủ)
- Sửa lỗi phát âm cá nhân — tập trung âm khó
- Shadowing hội thoại chuẩn để thi HSKK (bonus)
📋 Chiến thuật thi HSK3
- Phần Nghe: đọc câu hỏi trước — ghi chú nhanh
- Phần Đọc: ưu tiên câu dễ — không mất thời gian
- Phần Viết: kiểm tra Hán tự và ngữ pháp sau khi viết
- Phân bổ thời gian tối ưu cho từng phần thi
⏱ 60 ph luyện thi nghe + nói⏱ 60 ph chiến thuật + phát âm
36
Buổi
Thi Thử
Thi Thử HSK 3 Toàn Phần + Tổng KếtMô phỏng thi thật 90 phút · Chữa đề · Trao chứng nhận · Định hướng HSK4
Thi Thử
📋 Thi thử HSK 3 chuẩn (90 ph)
- Phần Nghe (听力): 40 câu · 35 phút
- Phần Đọc (阅读): 30 câu · 30 phút
- Phần Viết (书写): 10 câu sắp xếp + 5 câu điền · 25 phút
- Nghiêm túc như thi thật: không dùng sách/điện thoại
🎓 Tổng kết & Định hướng
- GV chữa đề + công bố điểm (ước lượng)
- Phân tích điểm mạnh & điểm cần cải thiện
- Trao chứng nhận hoàn thành khóa học HSK3
- Tư vấn lộ trình tiếp theo: HSK4 tại Hoa Nam
⏱ 90 ph thi thử nghiêm túc⏱ 30 ph chữa bài + tổng kết
📌 Hướng Dẫn Triển Khai
- Phân bổ GV (60% Việt / 40% Trung): GV Việt Nam phụ trách buổi ngữ pháp + từ vựng của mỗi bài. GV Trung Quốc đảm nhiệm buổi hội thoại, nghe & văn hóa. Hai GV cần trao đổi nội dung sau mỗi buổi để đảm bảo liên tục.
- Lịch học đề xuất: Người đi làm: 2 buổi tối/tuần → khoảng 18 tuần. Học viên tập trung: 3 buổi/tuần → khoảng 12 tuần. Ôn thi gấp: 4–5 buổi/tuần → 7–9 tuần.
- Bài tập về nhà: GV Việt giao bài tập ngữ pháp + luyện viết Hán tự. GV Trung giao bài nghe audio + luyện nói shadowing. Mỗi học viên tự học tối thiểu 20–30 phút/ngày.
- 3 lần kiểm tra định kỳ: Buổi 12 (Bài 1–6) · Buổi 23 (Bài 7–12) · Buổi 36 (Thi thử HSK3 toàn phần). Kết quả kiểm tra được dùng để điều chỉnh lộ trình cho từng học viên.
- Tài liệu: Sách 《新HSK教程3》 + bộ đề thi thử HSK3 (3.0) + slide bài giảng + file nghe audio. Trung tâm Hoa Nam cung cấp đầy đủ tài liệu học tập.

