Lộ Trình 22 Buổi — Khóa HSK 1
Giáo trình 《新HSK教程1》· HSK 3.0 · 120 phút/buổi · GV Việt (Ngữ pháp) + GV Trung (Hội thoại)
📚 15 bài học
⏱ 22 buổi × 120ph
🎤 3 buổi Luyện Phát Âm
📝 1 thi thử chuẩn HSK 3.0
🎓 Người mới bắt đầu
🌱 Chưa biết tiếng Trung
⚡ Ôn thi gấp
💼 Người đi làm
Loại buổi:
Phát Âm — Pinyin cơ bản
GV Việt — Ngữ pháp, Đọc, Viết
GV Trung — Hội thoại, Nghe, Văn hóa
Ôn tập / Thi thử / Khẩu ngữ
3
Buổi Phát Âm
Pinyin cơ bản
Pinyin cơ bản
11
Buổi GV Việt
Ngữ pháp
Ngữ pháp
4
Buổi GV Trung
Hội thoại
Hội thoại
3
Ôn tập
+ Khẩu ngữ
+ Khẩu ngữ
1
Buổi Thi thử
+ Chữa đề
+ Chữa đề
0
Giai Đoạn Nền — Luyện Phát Âm Pinyin
Thanh mẫu · Vận mẫu · Thanh điệu · Ghép vần · Biến điệu
Buổi 1–3
01
Buổi
Phát Âm
Bài Luyện Phát Âm 1Thanh mẫu bpmf/dtnl/gkh · Vận mẫu đơn · 4 thanh điệu
Phát Âm 1
📖 Lý thuyết ngữ âm
- Thanh mẫu: b p m f · d t n l · g k h (11 âm)
- Vận mẫu đơn: a o e i u ü · kép: ai ei ao ou
- Bảng ghép âm đầy đủ 声母 + 韵母
- 4 thanh điệu (55/35/214/51) + quy tắc đánh dấu
✏️ Luyện tập thực hành
- Biến điệu thanh 3: nǐ hǎo → ní hǎo
- Quy tắc viết i→yi · u→wu · ü→yu
- Luyện phân biệt âm: ba/pa/da/ta/ga/ka
- Bài tập nhà: luyện đọc câu bpmf+dtnl
⏱ 60 ph lý thuyết⏱ 60 ph luyện tập
02
Buổi
Phát Âm
Bài Luyện Phát Âm 2Vận mẫu mũi an/eng/ong · Thanh mẫu j q x · Vận mẫu ia/ie/iao/iu
Phát Âm 2
📖 Lý thuyết ngữ âm
- Vận mẫu mũi: an en ang eng ong + bảng ghép
- Thanh mẫu j q x + bảng ghép vần i/ü đầy đủ
- Thanh nhẹ 轻声 · Nửa thanh 3 半三声
- Biến điệu 不: bù → bú trước thanh 4
✏️ Luyện tập thực hành
- Luyện thanh điệu với vận mẫu mũi (16 từ)
- Luyện phân biệt j/q/x qua bảng đối chiếu
- Quy tắc viết ü: üe→yue · üan→yuan
- Bài tập nhà: 12 câu luyện âm bổ sung
⏱ 60 ph lý thuyết⏱ 60 ph luyện tập
03
Buổi
Phát Âm
Bài Luyện Phát Âm 3Thanh mẫu z/c/s và zh/ch/sh/r · Vận mẫu -i er ua uo uai
Phát Âm 3
📖 Lý thuyết ngữ âm
- Âm đầu lưỡi trước z c s · Âm cong lưỡi zh ch sh r
- Vận mẫu u-: ua uo uai ui uan un uang + bảng ghép
- 儿化韵 (vần cuốn lưỡi): nǎr huàr wánr
- Quy tắc viết: đầu âm tiết u→w
✏️ Luyện tập thực hành
- Phân biệt z/zh · c/ch · s/sh (bảng đối chiếu)
- Luyện biến điệu thanh 3 (三声变调) · 25 cặp từ
- Luyện 儿化韵 thực tế trong câu
- Bài tập nhà: 9 đoạn hội thoại thực tế
⏱ 60 ph lý thuyết⏱ 60 ph luyện tập
I
Giai Đoạn 1 — Chào Hỏi & Giới Thiệu Bản Thân
Bài 1–5 · Câu 是/有 · Số đếm · Thời gian · Năng lực 会/想/要
Buổi 4–9
04
Buổi
GV Việt
AI小语,你好!Hello, AI Xiaoyu!
Bài 1
📖 Ngữ pháp & Từ vựng
- Câu chào hỏi: 你好/您好/再见/谢谢
- Đại từ nhân xưng: 我你他她我们
- 15 từ vựng bài 1 + luyện Pinyin
- Bài tập nghe & nhận diện từ vựng
✏️ Bài tập
- Luyện hội thoại chào hỏi theo cặp
- Phát âm tên nhân vật: Àixiǎoyǔ, Mǎlì
- Viết Pinyin có dấu chính xác
- Giao tiếp tình huống: gặp mặt lần đầu
⏱ 80 ph ngữ pháp + từ vựng⏱ 40 ph bài tập
05
Buổi
GV Việt
我叫李文My name is Li Wen
Bài 2
📖 Ngữ pháp & Từ vựng
- 汉语的基本语序 — Trật tự từ cơ bản SVO
- Câu giới thiệu: 我叫… / 你叫什么名字?
- 15 từ vựng bài 2: tên, xưng hô, quốc tịch
- Đại từ nghi vấn 什么 / 谁
✏️ Bài tập
- Luyện hỏi tên: 你叫什么名字?
- Đại từ nhân xưng đầy đủ: 你们/他们/她们
- Viết tên bằng Pinyin + Hán tự cơ bản
- Bài tập ghép câu + điền từ còn thiếu
⏱ 80 ph ngữ pháp⏱ 40 ph bài tập
06
Buổi
GV Việt
我是中国人I’m Chinese
Bài 3
📖 Ngữ pháp & Từ vựng
- 是字句 — Câu với động từ 是: A 是 B
- 结构助词的 — Trợ từ cấu trúc 的
- 用吗的是非问句 — Câu hỏi Yes/No với 吗
- 20 từ vựng: quốc tịch, nghề nghiệp
✏️ Bài tập
- Câu phủ định: 我不是 + câu hỏi 是…吗?
- Luyện hỏi đáp quốc tịch, nghề nghiệp
- Phân biệt 的 cấu trúc và 的 sở hữu
- Bài tập đổi câu khẳng định ↔ phủ định
⏱ 80 ph ngữ pháp⏱ 40 ph bài tập
07
Buổi
GV Việt
我有两个孩子I have two children
Bài 4
📖 Ngữ pháp & Từ vựng
- 有字句(1) — Câu có/tồn tại với 有
- 数字的表达 — Số đếm 0–100 + lượng từ
- 名量词 [Num+M+(N)] — Cấu trúc số + lượng từ
- 语气助词呢(1) — Trợ từ ngữ khí 呢
✏️ Bài tập
- Luyện số đếm + lượng từ thông dụng: 个/本/张
- Hỏi số lượng: 你有几个…?/ 有多少…?
- Phân biệt 几 và 多少 trong câu hỏi
- Bài tập: mô tả gia đình, đồ vật xung quanh
⏱ 80 ph ngữ pháp⏱ 40 ph bài tập
08
Buổi
GV Trung
今天我休息I’m off today
Bài 5
🗣 Hội thoại & Từ vựng
- 时间的表达(1) — Biểu đạt ngày tháng, thứ
- 名词谓语句 — Câu vị ngữ danh từ
- 能愿动词会 — Modal Verb 会
- 20 từ vựng: ngày tháng, thứ trong tuần
✏️ Luyện tập & Văn hóa
- Luyện hội thoại: 今天几月几号?星期几?
- Văn hóa: lịch âm dương của người Trung
- Hội thoại thực tế: hẹn gặp, lịch làm việc
- Nghe audio + phản xạ hỏi đáp thời gian
⏱ 90 ph hội thoại + nghe⏱ 30 ph luyện phản xạ
09
Buổi
GV Việt
你的手机号是多少?What’s your cell phone number?
Bài 6
📖 Ngữ pháp & Từ vựng
- 能愿动词想 — Modal Verb 想
- 连动句(1) — Câu liên động (1)
- 疑问代词怎么 — Đại từ nghi vấn 怎么
- 20 từ vựng: số điện thoại, địa chỉ, giao thông
✏️ Bài tập
- Hỏi số điện thoại: 你的手机号是多少?
- Câu liên động: 我去图书馆借书
- Phân biệt 想/要/会 trong thực tế
- Bài tập điền số điện thoại + viết địa chỉ
⏱ 80 ph ngữ pháp⏱ 40 ph bài tập
II
Giai Đoạn 2 — Thời Gian, Địa Điểm & Cuộc Sống Hàng Ngày
Bài 7–12 · Vị trí · Mua sắm · Trường học · Thời tiết · Trợ từ 了
Buổi 10–16
10
Buổi
GV Trung
我六点半下班I’ll finish work at 6:30 in the evening
Bài 7
🗣 Hội thoại & Từ vựng
- 时间的表达(2) — Giờ giấc: 几点几分?
- 能愿动词要(1) — Modal Verb 要 (kế hoạch)
- 副词也/都 — Phó từ 也 và 都
- Từ vựng: buổi sáng/tối, giờ làm việc
✏️ Luyện tập & Văn hóa
- Hội thoại lịch trình: 你几点上班?
- Nghe audio công sở thực tế
- Văn hóa: giờ làm việc ở Trung Quốc
- Luyện nói lịch trình cả ngày theo cặp
⏱ 90 ph hội thoại + nghe⏱ 30 ph luyện phản xạ
11
Buổi
GV Việt
爸爸也在工厂上班My father also works at a hospital
Bài 8
📖 Ngữ pháp & Từ vựng
- 位置词/方位词 — Từ chỉ vị trí & phương vị
- 上下左右前后里外中 — 9 phương vị cơ bản
- 能愿动词要(2) — Modal Verb 要 (yêu cầu)
- 20 từ vựng: địa điểm, công việc, nơi ở
✏️ Bài tập
- Mô tả vị trí: 书在桌子上
- Câu hỏi địa điểm: 在哪儿/哪里?
- Phân biệt 在 (V) vs 在 (Prep)
- Bài tập: mô tả sơ đồ phòng học, nhà ở
⏱ 80 ph ngữ pháp⏱ 40 ph bài tập
12
Buổi
GV Việt
明天我在学校上课I’ll be studying at school tomorrow morning
Bài 9
📖 Ngữ pháp & Từ vựng
- 存现句(1) — Câu tồn hiện: 哪里有/是…
- Sequence of Time + Location Expressions
- Kết hợp biểu đạt thời gian + địa điểm
- 20 từ vựng: trường học, lớp học, bài vở
✏️ Bài tập
- Luyện câu: 地点 + 时间 + 动作
- Hỏi thăm lịch học: 你明天上课吗?
- Bài tập sắp xếp lại câu đúng thứ tự
- Luyện viết đoạn mô tả lịch học tuần
⏱ 80 ph ngữ pháp⏱ 40 ph bài tập
13
Buổi
GV Việt
这儿的苹果真便宜The apples here are really affordable!
Bài 10
📖 Ngữ pháp & Từ vựng
- 钱数的表达 — Tiền tệ: 元/块/毛/分
- 形容词谓语句 — Câu vị ngữ tính từ
- 疑问代词多少 — Đại từ nghi vấn 多少
- 20 từ vựng: mua sắm, giá cả, màu sắc
✏️ Bài tập
- Hỏi giá: 多少钱?/ 怎么卖?
- Câu vị ngữ tính từ: 苹果很便宜
- Mặc cả, so sánh giá: 贵/便宜/合适
- Đối thoại thực tế tình huống chợ/cửa hàng
⏱ 80 ph ngữ pháp⏱ 40 ph bài tập
14
Buổi
GV Việt
我在上大学I’m studying at university
Bài 11
📖 Ngữ pháp & Từ vựng
- 正反问句 — Câu hỏi A不A: 你去不去?
- 时间副词正在/在 — Đang làm gì (正在/在)
- 能愿动词要 — Tổng hợp 3 nghĩa của 要
- 20 từ vựng: đại học, chuyên ngành, học tập
✏️ Bài tập
- Luyện câu hỏi A不A qua 10 cặp tình huống
- Phân biệt 在/正在: mức độ nhấn mạnh
- Tổng hợp 要: kế hoạch/yêu cầu/sắp xảy ra
- Bài tập hỏi đáp về việc học hiện tại
⏱ 80 ph ngữ pháp⏱ 40 ph bài tập
15
Buổi
GV Trung
昨天下雪了It snowed yesterday
Bài 12
🗣 Hội thoại & Từ vựng
- 动态助词了(1) — Trợ từ 了 kể sự kiện đã xảy ra
- 非主谓句 — Câu phi chủ vị: 下雪了/刮风了
- Modal Particle 要 — Ngữ khí từ sắp xảy ra
- Từ vựng thời tiết: 晴/阴/雨/雪/风
✏️ Luyện tập & Văn hóa
- Luyện hội thoại: 昨天天气怎么样?
- Kể chuyện đã làm gì hôm qua dùng 了
- Nghe audio dự báo thời tiết thực tế
- Văn hóa: 4 mùa và thời tiết ở Trung Quốc
⏱ 90 ph hội thoại + nghe⏱ 30 ph luyện phản xạ
16
Buổi
GV Việt
Ôn tập Giai Đoạn 2Bài 7–12 · Kiểm tra giữa khóa
Ôn GĐ2
📖 Ngữ pháp & Từ vựng
- Ôn từ vựng bài 7–12 (≈90 từ) theo chủ đề
- Ôn ngữ pháp: vị trí · thời gian · 了 · 正在
- Bài kiểm tra giữa khóa: trắc nghiệm + tự luận
- Sửa lỗi phát âm zh/ch/sh/r dễ nhầm
✏️ Bài tập
- Luyện hội thoại tổng hợp GĐ1+2
- Phân tích kết quả kiểm tra + tư vấn cá nhân
- Hướng dẫn ôn tập GĐ3 hiệu quả
- Giao bài luyện 了 trong văn nói
⏱ 60 ph ôn lý thuyết⏱ 60 ph kiểm tra + chữa
III
Giai Đoạn 3 — Hoàn Thiện, Khẩu Ngữ & Thi Thử
Bài 13–15 · Câu yêu cầu · Trợ từ 了(2) · Câu phức · Luyện khẩu ngữ + Thi HSK 1
Buổi 17–22
17
Buổi
GV Việt
请给我一杯茶I’ll have a cup of tea, please
Bài 13
📖 Ngữ pháp & Từ vựng
- 能愿动词可以 — Modal Verb 可以 (cho phép)
- 动词+一下 — Cấu trúc nhẹ nhàng, lịch sự
- 双宾语句(1) — Câu 2 tân ngữ: 给我一本书
- 20 từ vựng: đồ uống, đặt hàng, dịch vụ
✏️ Bài tập
- Phân biệt đầy đủ 可以/能/会 (3 nghĩa)
- Verb+一下: 你看一下 / 等一下
- Câu 2 tân ngữ: 给/送/借/还
- Hội thoại nhà hàng: gọi món, tính tiền
⏱ 80 ph ngữ pháp⏱ 40 ph bài tập
18
Buổi
GV Việt
我看了一个电影I watched a movie
Bài 14
📖 Ngữ pháp & Từ vựng
- 动态助词了(2) — 了 sau động từ + số lượng
- 离合词(1) — Từ ly hợp: 唱歌/见面/游泳
- 范围副词都 — Phó từ 都 + chủ thể số nhiều
- 20 từ vựng: giải trí, thể thao, hoạt động
✏️ Bài tập
- Phân biệt 了 cuối câu vs 了 sau động từ
- Từ ly hợp: cách tách + chèn bổ ngữ
- Dùng 都 chính xác: 我们都/大家都
- Kể cuối tuần làm gì bằng 了 tự nhiên
⏱ 80 ph ngữ pháp⏱ 40 ph bài tập
19
Buổi
GV Việt
大兴机场见!See you at Daxing Airport!
Bài 15
📖 Ngữ pháp & Từ vựng
- 并列复句……,还/也…… — Câu phức phối hợp
- Tổng hợp câu ghép toàn khóa
- 20 từ vựng: sân bay, du lịch, chia tay
- Ôn tổng hợp nhẹ 15 bài qua bài 15
✏️ Bài tập
- Câu phức: 他会说英语,还会说法语
- Phân biệt 还/也 theo ngữ cảnh câu
- Luyện kể kế hoạch du lịch hoàn chỉnh
- Hội thoại tình huống: sân bay, chia tay
⏱ 80 ph ngữ pháp⏱ 40 ph bài tập
20
Buổi
GV Trung
Luyện Khẩu Ngữ Tổng HợpÔn hội thoại thực chiến — Chuẩn bị thi HSK 1
Khẩu ngữ
🗣 Hội thoại & Từ vựng
- Ôn 10 tình huống giao tiếp thực tế HSK 1
- Chào hỏi · Giới thiệu · Hỏi đường · Mua sắm
- Hỏi giờ · Hẹn gặp · Kể chuyện đã qua · Thời tiết
- Luyện nghe audio chuẩn format thi HSK 1
✏️ Luyện tập & Văn hóa
- Roleplay theo cặp: tình huống có thưởng
- Sửa lỗi phát âm + ngữ điệu tự nhiên
- Chiến lược phần nghe thi HSK 1: kỹ thuật
- Văn hóa tổng hợp: giao tiếp người Trung Quốc
⏱ 90 ph luyện khẩu ngữ⏱ 30 ph chiến lược thi
21
Buổi
Ôn tập
Ôn Tập Tổng Hợp Toàn Khóa300+ từ vựng · 25+ điểm ngữ pháp · Luyện đề
Ôn cuối
📚 Nội dung ôn tập
- Hệ thống 300+ từ vựng HSK 1 theo 8 chủ đề
- Sơ đồ tư duy 25+ điểm ngữ pháp toàn khóa
- Luyện đề rút gọn: Nghe (10 câu) + Đọc (10 câu)
- Chiến lược làm bài: quản lý thời gian thi
✏️ Luyện tập tổng hợp
- Bài tập điền từ + sắp xếp câu tổng hợp
- Luyện nghe audio chuẩn HSK 1 (3.0)
- Q&A giải đáp toàn bộ thắc mắc cuối khóa
- Phân tích dạng bài thường ra trong đề thi
⏱ 70 ph ôn kiến thức⏱ 50 ph luyện đề
22
Buổi
Ôn tập
Thi Thử HSK 1 Chuẩn 3.0 + Chữa ĐềNghe (20 câu) — Đọc (20 câu) — Phân tích kết quả
Thi thử
📚 Nội dung ôn tập
- Thi thử đề chuẩn HSK 1 (3.0): 40 câu · 45 phút
- Phần Nghe 听力: 20 câu — 20 phút
- Phần Đọc 阅读: 20 câu — 25 phút
- Chấm điểm chuẩn + thống kê kết quả
✏️ Luyện tập tổng hợp
- Chữa đề chi tiết từng câu, phân tích lỗi sai
- Tổng kết điểm mạnh/yếu từng học viên
- Định hướng học tiếp lên HSK 2
- Trao chứng nhận hoàn thành khóa học Hoa Nam
⏱ 55 ph thi thử⏱ 65 ph chữa đề + tổng kết
📌 Hướng Dẫn Triển Khai
- 3 buổi Phát Âm đầu tiên (GV Việt): Tập trung hoàn toàn vào Pinyin — thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu, biến điệu. Đây là nền tảng quan trọng nhất của khóa học. Không sang bài khóa khi học viên chưa phát âm vững.
- 4 buổi GV Trung Quốc (Bài 5 · 7 · 12 · Khẩu ngữ): Tập trung hội thoại thực tế, luyện nghe audio xác thực và văn hóa. GV Việt & Trung trao đổi nội dung sau mỗi buổi để đảm bảo liên tục.
- Lịch học đề xuất: Người đi làm: 2 buổi tối/tuần → ~11 tuần. Sinh viên: 3 buổi/tuần → ~7 tuần. Ôn thi gấp: 4–5 buổi/tuần → 4–5 tuần.
- Bài tập về nhà: GV Việt giao bài tập ngữ pháp + viết Hán tự cơ bản. GV Trung giao bài nghe audio + luyện nói shadowing. Tự học 20–30 phút/ngày.
- Tài liệu: Sách 《新HSK教程1》 + 3 file PDF Bài Luyện Phát Âm (do TT Hoa Nam cung cấp) + bộ đề thi thử HSK 1 (3.0) + slide bài giảng.

