Giao tiếp tại xưởng sản xuất60 câu
#1
开始生产
kāishǐ shēngchǎn
Nhấn để xem
Bắt đầu sản xuất
开始生产
kāishǐ shēngchǎn
#2
停止生产
tíngzhǐ shēngchǎn
Nhấn để xem
Dừng sản xuất
停止生产
tíngzhǐ shēngchǎn
#3
暂停作业
zàntíng zuòyè
Nhấn để xem
Tạm dừng thao tác
暂停作业
zàntíng zuòyè
#4
继续工作
jìxù gōngzuò
Nhấn để xem
Tiếp tục làm việc
继续工作
jìxù gōngzuò
#5
切换产品
qiēhuàn chǎnpǐn
Nhấn để xem
Chuyển đổi sản phẩm
切换产品
qiēhuàn chǎnpǐn
#6
这台机器有问题
zhè tái jīqì yǒu wèntí
Nhấn để xem
Máy này có vấn đề
这台机器有问题
zhè tái jīqì yǒu wèntí
#7
请帮我检查一下
qǐng bāng wǒ jiǎnchá yīxià
Nhấn để xem
Vui lòng kiểm tra giúp tôi
请帮我检查一下
qǐng bāng wǒ jiǎnchá yīxià
#8
需要维修
xūyào wéixiū
Nhấn để xem
Cần sửa chữa
需要维修
xūyào wéixiū
#9
零件用完了
língjiàn yòng wán le
Nhấn để xem
Linh kiện đã hết
零件用完了
língjiàn yòng wán le
#10
补充物料
bǔchōng wùliào
Nhấn để xem
Bổ sung vật liệu
补充物料
bǔchōng wùliào
#11
产量不够
chǎnliàng bú gòu
Nhấn để xem
Sản lượng không đủ
产量不够
chǎnliàng bú gòu
#12
质量不合格
zhìliàng bù hégé
Nhấn để xem
Chất lượng không đạt
质量不合格
zhìliàng bù hégé
#13
发现异常
fāxiàn yìcháng
Nhấn để xem
Phát hiện bất thường
发现异常
fāxiàn yìcháng
#14
立即停机
lìjí tíngjī
Nhấn để xem
Dừng máy ngay lập tức
立即停机
lìjí tíngjī
#15
通知班长
tōngzhī bānzhǎng
Nhấn để xem
Thông báo cho tổ trưởng
通知班长
tōngzhī bānzhǎng
#16
填写报告
tiánxiě bàogào
Nhấn để xem
Điền báo cáo
填写报告
tiánxiě bàogào
#17
签字确认
qiānzì quèrèn
Nhấn để xem
Ký xác nhận
签字确认
qiānzì quèrèn
#18
交接班
jiāojiēbān
Nhấn để xem
Bàn giao ca
交接班
jiāojiēbān
#19
上班打卡
shàngbān dǎkǎ
Nhấn để xem
Chấm công vào ca
上班打卡
shàngbān dǎkǎ
#20
下班打卡
xiàbān dǎkǎ
Nhấn để xem
Chấm công ra ca
下班打卡
xiàbān dǎkǎ
#21
早会
zǎohuì
Nhấn để xem
Họp đầu ca
早会
zǎohuì
#22
生产会议
shēngchǎn huìyì
Nhấn để xem
Họp sản xuất
生产会议
shēngchǎn huìyì
#23
安全早会
ānquán zǎohuì
Nhấn để xem
Họp an toàn đầu ca
安全早会
ānquán zǎohuì
#24
工作汇报
gōngzuò huìbào
Nhấn để xem
Báo cáo công việc
工作汇报
gōngzuò huìbào
#25
完成任务
wánchéng rènwù
Nhấn để xem
Hoàn thành nhiệm vụ
完成任务
wánchéng rènwù
#26
超额完成
chāo'é wánchéng
Nhấn để xem
Hoàn thành vượt mức
超额完成
chāo'é wánchéng
#27
未完成计划
wèi wánchéng jìhuà
Nhấn để xem
Chưa hoàn thành kế hoạch
未完成计划
wèi wánchéng jìhuà
#28
加班
jiābān
Nhấn để xem
Làm thêm giờ
加班
jiābān
#29
夜班
yèbān
Nhấn để xem
Ca đêm
夜班
yèbān
#30
白班
báibān
Nhấn để xem
Ca ngày
白班
báibān
#31
轮班制
lúnbān zhì
Nhấn để xem
Chế độ làm việc xoay ca
轮班制
lúnbān zhì
#32
三班倒
sān bān dǎo
Nhấn để xem
Ba ca xoay vòng
三班倒
sān bān dǎo
#33
休息时间
xiūxi shíjiān
Nhấn để xem
Thời gian nghỉ ngơi
休息时间
xiūxi shíjiān
#34
产线平衡
chǎnxiàn pínghéng
Nhấn để xem
Cân bằng dây chuyền
产线平衡
chǎnxiàn pínghéng
#35
效率低下
xiàolǜ dīxià
Nhấn để xem
Hiệu suất thấp
效率低下
xiàolǜ dīxià
#36
找原因
zhǎo yuányīn
Nhấn để xem
Tìm nguyên nhân
找原因
zhǎo yuányīn
#37
改善措施
gǎishàn cuòshī
Nhấn để xem
Biện pháp cải thiện
改善措施
gǎishàn cuòshī
#38
紧急处理
jǐnjí chǔlǐ
Nhấn để xem
Xử lý khẩn cấp
紧急处理
jǐnjí chǔlǐ
#39
汇报上级
huìbào shàngjí
Nhấn để xem
Báo cáo cấp trên
汇报上级
huìbào shàngjí
#40
配合协作
pèihé xiézuò
Nhấn để xem
Phối hợp cộng tác
配合协作
pèihé xiézuò
#41
这个尺寸不对
zhège chǐcùn bú duì
Nhấn để xem
Kích thước này không đúng
这个尺寸不对
zhège chǐcùn bú duì
#42
重新调整
chóngxīn tiáozhěng
Nhấn để xem
Điều chỉnh lại
重新调整
chóngxīn tiáozhěng
#43
按图纸加工
àn túzhǐ jiāgōng
Nhấn để xem
Gia công theo bản vẽ
按图纸加工
àn túzhǐ jiāgōng
#44
公差超标
gōngchā chāobiāo
Nhấn để xem
Vượt dung sai
公差超标
gōngchā chāobiāo
#45
需要返工
xūyào fǎngōng
Nhấn để xem
Cần làm lại
需要返工
xūyào fǎngōng
#46
这批货有问题
zhè pī huò yǒu wèntí
Nhấn để xem
Lô hàng này có vấn đề
这批货有问题
zhè pī huò yǒu wèntí
#47
联系供应商
liánxì gōngyìngshāng
Nhấn để xem
Liên hệ nhà cung cấp
联系供应商
liánxì gōngyìngshāng
#48
换一批料
huàn yī pī liào
Nhấn để xem
Đổi lô nguyên liệu
换一批料
huàn yī pī liào
#49
原材料不够
yuáncáiliào bú gòu
Nhấn để xem
Nguyên liệu không đủ
原材料不够
yuáncáiliào bú gòu
#50
申请紧急采购
shēnqǐng jǐnjí cǎigòu
Nhấn để xem
Xin mua hàng khẩn cấp
申请紧急采购
shēnqǐng jǐnjí cǎigòu
#51
库存告急
kùcún gàojí
Nhấn để xem
Kho báo động thiếu hàng
库存告急
kùcún gàojí
#52
补货通知
bǔhuò tōngzhī
Nhấn để xem
Thông báo bổ sung hàng
补货通知
bǔhuò tōngzhī
#53
出货延误
chūhuò yányù
Nhấn để xem
Giao hàng bị trễ
出货延误
chūhuò yányù
#54
赶货
gǎnhuò
Nhấn để xem
Làm gấp để giao hàng
赶货
gǎnhuò
#55
优先处理
yōuxiān chǔlǐ
Nhấn để xem
Ưu tiên xử lý
优先处理
yōuxiān chǔlǐ
#56
客户投诉
kèhù tóusù
Nhấn để xem
Khách hàng khiếu nại
客户投诉
kèhù tóusù
#57
紧急追单
jǐnjí zhuīdān
Nhấn để xem
Đốc thúc đơn hàng gấp
紧急追单
jǐnjí zhuīdān
#58
确认交货日期
quèrèn jiāohuò rìqī
Nhấn để xem
Xác nhận ngày giao hàng
确认交货日期
quèrèn jiāohuò rìqī
#59
等待零件到货
děngdài língjiàn dàohuò
Nhấn để xem
Chờ linh kiện về kho
等待零件到货
děngdài língjiàn dàohuò
#60
安排发货
ānpái fāhuò
Nhấn để xem
Sắp xếp giao hàng
安排发货
ānpái fāhuò
Vị trí & Chức danh nhà máy60 câu
#61
工厂厂长
gōngchǎng chǎngzhǎng
Nhấn để xem
Giám đốc nhà máy
工厂厂长
gōngchǎng chǎngzhǎng
#62
生产总监
shēngchǎn zǒngjiān
Nhấn để xem
Giám đốc sản xuất
生产总监
shēngchǎn zǒngjiān
#63
技术总监
jìshù zǒngjiān
Nhấn để xem
Giám đốc kỹ thuật
技术总监
jìshù zǒngjiān
#64
质量总监
zhìliàng zǒngjiān
Nhấn để xem
Giám đốc chất lượng
质量总监
zhìliàng zǒngjiān
#65
采购总监
cǎigòu zǒngjiān
Nhấn để xem
Giám đốc mua hàng
采购总监
cǎigòu zǒngjiān
#66
生产经理
shēngchǎn jīnglǐ
Nhấn để xem
Quản lý sản xuất
生产经理
shēngchǎn jīnglǐ
#67
技术经理
jìshù jīnglǐ
Nhấn để xem
Quản lý kỹ thuật
技术经理
jìshù jīnglǐ
#68
质量经理
zhìliàng jīnglǐ
Nhấn để xem
Quản lý chất lượng
质量经理
zhìliàng jīnglǐ
#69
设备工程师
shèbèi gōngchéngshī
Nhấn để xem
Kỹ sư thiết bị
设备工程师
shèbèi gōngchéngshī
#70
机械工程师
jīxiè gōngchéngshī
Nhấn để xem
Kỹ sư cơ khí
机械工程师
jīxiè gōngchéngshī
#71
电气工程师
diànqì gōngchéngshī
Nhấn để xem
Kỹ sư điện
电气工程师
diànqì gōngchéngshī
#72
软件工程师
ruǎnjiàn gōngchéngshī
Nhấn để xem
Kỹ sư phần mềm
软件工程师
ruǎnjiàn gōngchéngshī
#73
自动化工程师
zìdònghuà gōngchéngshī
Nhấn để xem
Kỹ sư tự động hóa
自动化工程师
zìdònghuà gōngchéngshī
#74
机器人工程师
jīqìrén gōngchéngshī
Nhấn để xem
Kỹ sư robot
机器人工程师
jīqìrén gōngchéngshī
#75
视觉工程师
shìjué gōngchéngshī
Nhấn để xem
Kỹ sư thị giác máy
视觉工程师
shìjué gōngchéngshī
#76
工艺工程师
gōngyì gōngchéngshī
Nhấn để xem
Kỹ sư công nghệ
工艺工程师
gōngyì gōngchéngshī
#77
质量工程师
zhìliàng gōngchéngshī
Nhấn để xem
Kỹ sư chất lượng
质量工程师
zhìliàng gōngchéngshī
#78
项目工程师
xiàngmù gōngchéngshī
Nhấn để xem
Kỹ sư dự án
项目工程师
xiàngmù gōngchéngshī
#79
售后工程师
shòuhòu gōngchéngshī
Nhấn để xem
Kỹ sư dịch vụ
售后工程师
shòuhòu gōngchéngshī
#80
调试工程师
tiáoshì gōngchéngshī
Nhấn để xem
Kỹ sư chạy thử
调试工程师
tiáoshì gōngchéngshī
#81
研发工程师
yánfā gōngchéngshī
Nhấn để xem
Kỹ sư nghiên cứu phát triển
研发工程师
yánfā gōngchéngshī
#82
系统集成工程师
xìtǒng jíchéng gōngchéngshī
Nhấn để xem
Kỹ sư tích hợp hệ thống
系统集成工程师
xìtǒng jíchéng gōngchéngshī
#83
安全工程师
ānquán gōngchéngshī
Nhấn để xem
Kỹ sư an toàn
安全工程师
ānquán gōngchéngshī
#84
班长
bānzhǎng
Nhấn để xem
Tổ trưởng ca
班长
bānzhǎng
#85
组长
zǔzhǎng
Nhấn để xem
Nhóm trưởng
组长
zǔzhǎng
#86
线长
xiànzhǎng
Nhấn để xem
Trưởng dây chuyền
线长
xiànzhǎng
#87
领班
lǐngbān
Nhấn để xem
Giám sát ca
领班
lǐngbān
#88
主管
zhǔguǎn
Nhấn để xem
Trưởng bộ phận / Supervisor
主管
zhǔguǎn
#89
技术员
jìshùyuán
Nhấn để xem
Kỹ thuật viên
技术员
jìshùyuán
#90
操作员
cāozuòyuán
Nhấn để xem
Nhân viên vận hành
操作员
cāozuòyuán
#91
维修工
wéixiū gōng
Nhấn để xem
Công nhân bảo trì
维修工
wéixiū gōng
#92
装配工
zhuāngpèi gōng
Nhấn để xem
Công nhân lắp ráp
装配工
zhuāngpèi gōng
#93
检验员
jiǎnyànyuán
Nhấn để xem
Nhân viên kiểm tra
检验员
jiǎnyànyuán
#94
品管员
pǐnguǎnyuán
Nhấn để xem
Nhân viên quản lý chất lượng
品管员
pǐnguǎnyuán
#95
仓管员
cāngguǎnyuán
Nhấn để xem
Nhân viên kho
仓管员
cāngguǎnyuán
#96
物料员
wùliàoyuán
Nhấn để xem
Nhân viên vật tư
物料员
wùliàoyuán
#97
跟单员
gēndānyuán
Nhấn để xem
Nhân viên theo dõi đơn hàng
跟单员
gēndānyuán
#98
计划员
jìhuàyuán
Nhấn để xem
Nhân viên lập kế hoạch
计划员
jìhuàyuán
#99
采购员
cǎigòuyuán
Nhấn để xem
Nhân viên mua hàng
采购员
cǎigòuyuán
#100
安全员
ānquányuán
Nhấn để xem
Nhân viên an toàn
安全员
ānquányuán
#101
行政人员
xíngzhèng rényuán
Nhấn để xem
Nhân viên hành chính
行政人员
xíngzhèng rényuán
#102
人事专员
rénshì zhuānyuán
Nhấn để xem
Nhân viên nhân sự
人事专员
rénshì zhuānyuán
#103
实习生
shíxíshēng
Nhấn để xem
Sinh viên thực tập
实习生
shíxíshēng
#104
应届毕业生
yīngjié bìyèshēng
Nhấn để xem
Sinh viên mới ra trường
应届毕业生
yīngjié bìyèshēng
#105
熟练工
shúliàn gōng
Nhấn để xem
Công nhân lành nghề
熟练工
shúliàn gōng
#106
新员工
xīn yuángōng
Nhấn để xem
Nhân viên mới
新员工
xīn yuángōng
#107
老员工
lǎo yuángōng
Nhấn để xem
Nhân viên cũ / kỳ cựu
老员工
lǎo yuángōng
#108
外包人员
wàibāo rényuán
Nhấn để xem
Nhân viên thuê ngoài
外包人员
wàibāo rényuán
#109
派遣工
pàiqiǎn gōng
Nhấn để xem
Lao động phái cử
派遣工
pàiqiǎn gōng
#110
合同工
hétong gōng
Nhấn để xem
Lao động hợp đồng
合同工
hétong gōng
#111
正式员工
zhèngshì yuángōng
Nhấn để xem
Nhân viên chính thức
正式员工
zhèngshì yuángōng
#112
试用期
shìyòng qī
Nhấn để xem
Thời gian thử việc
试用期
shìyòng qī
#113
转正
zhuǎnzhèng
Nhấn để xem
Chuyển thành nhân viên chính thức
转正
zhuǎnzhèng
#114
晋升
jìnshēng
Nhấn để xem
Thăng chức
晋升
jìnshēng
#115
调岗
diàogǎng
Nhấn để xem
Chuyển bộ phận / vị trí
调岗
diàogǎng
#116
离职
lízhí
Nhấn để xem
Nghỉ việc
离职
lízhí
#117
招聘
zhāopìn
Nhấn để xem
Tuyển dụng
招聘
zhāopìn
#118
面试
miànshì
Nhấn để xem
Phỏng vấn
面试
miànshì
#119
岗前培训
gǎng qián péixùn
Nhấn để xem
Đào tạo trước khi nhận việc
岗前培训
gǎng qián péixùn
#120
绩效考核
jīxiào kǎohé
Nhấn để xem
Đánh giá hiệu suất
绩效考核
jīxiào kǎohé
Lắp ráp & Vận hành Robot80 câu
#121
机器人安装
jīqìrén ānzhuāng
Nhấn để xem
Lắp đặt robot
机器人安装
jīqìrén ānzhuāng
#122
机器人调试
jīqìrén tiáoshì
Nhấn để xem
Hiệu chỉnh robot
机器人调试
jīqìrén tiáoshì
#123
机器人示教
jīqìrén shìjiào
Nhấn để xem
Lập trình dạy học robot
机器人示教
jīqìrén shìjiào
#124
手动操作
shǒudòng cāozuò
Nhấn để xem
Thao tác thủ công
手动操作
shǒudòng cāozuò
#125
自动运行
zìdòng yùnxíng
Nhấn để xem
Chạy tự động
自动运行
zìdòng yùnxíng
#126
单步运行
dān bù yùnxíng
Nhấn để xem
Chạy từng bước
单步运行
dān bù yùnxíng
#127
连续运行
liánxù yùnxíng
Nhấn để xem
Chạy liên tục
连续运行
liánxù yùnxíng
#128
试运行
shì yùnxíng
Nhấn để xem
Chạy thử
试运行
shì yùnxíng
#129
空载运行
kōngzài yùnxíng
Nhấn để xem
Chạy không tải
空载运行
kōngzài yùnxíng
#130
满载运行
mǎnzài yùnxíng
Nhấn để xem
Chạy đầy tải
满载运行
mǎnzài yùnxíng
#131
暖机
nuǎnjī
Nhấn để xem
Khởi động nóng (warm-up)
暖机
nuǎnjī
#132
上电
shàng diàn
Nhấn để xem
Cấp điện / bật nguồn
上电
shàng diàn
#133
断电
duàn diàn
Nhấn để xem
Cắt điện
断电
duàn diàn
#134
重启系统
chóngqǐ xìtǒng
Nhấn để xem
Khởi động lại hệ thống
重启系统
chóngqǐ xìtǒng
#135
程序调用
chéngxù diàoyòng
Nhấn để xem
Gọi chương trình
程序调用
chéngxù diàoyòng
#136
程序修改
chéngxù xiūgǎi
Nhấn để xem
Chỉnh sửa chương trình
程序修改
chéngxù xiūgǎi
#137
参数设定
cānshù shèdìng
Nhấn để xem
Cài đặt thông số
参数设定
cānshù shèdìng
#138
速度调节
sùdù tiáojié
Nhấn để xem
Điều chỉnh tốc độ
速度调节
sùdù tiáojié
#139
位置微调
wèizhì wēitiáo
Nhấn để xem
Tinh chỉnh vị trí
位置微调
wèizhì wēitiáo
#140
工具更换
gōngjù gēnghuàn
Nhấn để xem
Thay đổi dụng cụ
工具更换
gōngjù gēnghuàn
#141
夹具更换
jiājù gēnghuàn
Nhấn để xem
Thay đổi đồ gá
夹具更换
jiājù gēnghuàn
#142
抓取动作
zhuāqǔ dòngzuò
Nhấn để xem
Thao tác kẹp lấy
抓取动作
zhuāqǔ dòngzuò
#143
放置动作
fàngzhì dòngzuò
Nhấn để xem
Thao tác đặt xuống
放置动作
fàngzhì dòngzuò
#144
搬运路径
bānyùn lùjìng
Nhấn để xem
Đường đi vận chuyển
搬运路径
bānyùn lùjìng
#145
焊接参数
hànjiē cānshù
Nhấn để xem
Thông số hàn
焊接参数
hànjiē cānshù
#146
焊缝质量
hàn féng zhìliàng
Nhấn để xem
Chất lượng mối hàn
焊缝质量
hàn féng zhìliàng
#147
涂胶均匀
tújiāo jūnyún
Nhấn để xem
Bôi keo đều
涂胶均匀
tújiāo jūnyún
#148
喷涂厚度
pēntú hòudù
Nhấn để xem
Độ dày lớp phun
喷涂厚度
pēntú hòudù
#149
打磨质量
dǎmó zhìliàng
Nhấn để xem
Chất lượng mài bóng
打磨质量
dǎmó zhìliàng
#150
装配间隙
zhuāngpèi jiànxì
Nhấn để xem
Khe hở lắp ráp
装配间隙
zhuāngpèi jiànxì
#151
拧紧力矩
níngjǐn lìjǔ
Nhấn để xem
Mô-men siết chặt
拧紧力矩
níngjǐn lìjǔ
#152
压装力
yāzhuāng lì
Nhấn để xem
Lực ép lắp
压装力
yāzhuāng lì
#153
检测通过
jiǎncè tōngguò
Nhấn để xem
Kiểm tra đạt
检测通过
jiǎncè tōngguò
#154
检测不通过
jiǎncè bù tōngguò
Nhấn để xem
Kiểm tra không đạt
检测不通过
jiǎncè bù tōngguò
#155
重新定位
chóngxīn dìngwèi
Nhấn để xem
Định vị lại
重新定位
chóngxīn dìngwèi
#156
原点回归
yuándiǎn huíguī
Nhấn để xem
Về vị trí gốc
原点回归
yuándiǎn huíguī
#157
安全门打开
ānquán mén dǎkāi
Nhấn để xem
Cửa an toàn mở
安全门打开
ānquán mén dǎkāi
#158
安全门关闭
ānquán mén guānbì
Nhấn để xem
Cửa an toàn đóng
安全门关闭
ānquán mén guānbì
#159
进入工作区域
jìnrù gōngzuò qūyù
Nhấn để xem
Vào khu vực làm việc
进入工作区域
jìnrù gōngzuò qūyù
#160
离开工作区域
líkāi gōngzuò qūyù
Nhấn để xem
Ra khỏi khu vực làm việc
离开工作区域
líkāi gōngzuò qūyù
#161
机器人复位
jīqìrén fùwèi
Nhấn để xem
Reset robot về vị trí ban đầu
机器人复位
jīqìrén fùwèi
#162
清除报警
qīngchú bàojǐng
Nhấn để xem
Xóa cảnh báo
清除报警
qīngchú bàojǐng
#163
确认报警原因
quèrèn bàojǐng yuányīn
Nhấn để xem
Xác nhận nguyên nhân cảnh báo
确认报警原因
quèrèn bàojǐng yuányīn
#164
手动清除障碍
shǒudòng qīngchú zhàng'ài
Nhấn để xem
Dọn chướng ngại vật thủ công
手动清除障碍
shǒudòng qīngchú zhàng'ài
#165
润滑加注
rùnhuá jiāzhù
Nhấn để xem
Bơm mỡ bôi trơn
润滑加注
rùnhuá jiāzhù
#166
清洁机器人
qīngjié jīqìrén
Nhấn để xem
Vệ sinh robot
清洁机器人
qīngjié jīqìrén
#167
检查连接线
jiǎnchá liánjiē xiàn
Nhấn để xem
Kiểm tra cáp kết nối
检查连接线
jiǎnchá liánjiē xiàn
#168
更换易损件
gēnghuàn yì sǔnjiàn
Nhấn để xem
Thay thế phụ tùng dễ hao mòn
更换易损件
gēnghuàn yì sǔnjiàn
#169
记录运行数据
jìlù yùnxíng shùjù
Nhấn để xem
Ghi lại dữ liệu vận hành
记录运行数据
jìlù yùnxíng shùjù
#170
提交保养记录
tíjiāo bǎoyǎng jìlù
Nhấn để xem
Nộp biên bản bảo dưỡng
提交保养记录
tíjiāo bǎoyǎng jìlù
#171
碰撞后检查
pèngzhuàng hòu jiǎnchá
Nhấn để xem
Kiểm tra sau va chạm
碰撞后检查
pèngzhuàng hòu jiǎnchá
#172
重新标定
chóngxīn biāodìng
Nhấn để xem
Hiệu chuẩn lại
重新标定
chóngxīn biāodìng
#173
TCP重新设定
TCP chóngxīn shèdìng
Nhấn để xem
Cài đặt lại TCP
TCP重新设定
TCP chóngxīn shèdìng
#174
坐标系重建
zuòbiāo xì chóngjiàn
Nhấn để xem
Tái thiết hệ tọa độ
坐标系重建
zuòbiāo xì chóngjiàn
#175
程序备份
chéngxù bèifèn
Nhấn để xem
Sao lưu chương trình
程序备份
chéngxù bèifèn
#176
程序恢复
chéngxù huīfù
Nhấn để xem
Khôi phục chương trình
程序恢复
chéngxù huīfù
#177
版本升级
bǎnběn shēngjí
Nhấn để xem
Nâng cấp phiên bản
版本升级
bǎnběn shēngjí
#178
远程连接
yuǎnchéng liánjiē
Nhấn để xem
Kết nối từ xa
远程连接
yuǎnchéng liánjiē
#179
数据上传
shùjù shàngchuán
Nhấn để xem
Tải dữ liệu lên
数据上传
shùjù shàngchuán
#180
数据下载
shùjù xiàzài
Nhấn để xem
Tải dữ liệu xuống
数据下载
shùjù xiàzài
#181
节拍达成
jiépāi dáchéng
Nhấn để xem
Đạt chu kỳ thời gian
节拍达成
jiépāi dáchéng
#182
节拍超时
jiépāi chāoshí
Nhấn để xem
Vượt quá chu kỳ thời gian
节拍超时
jiépāi chāoshí
#183
等待信号
děngdài xìnhào
Nhấn để xem
Chờ tín hiệu
等待信号
děngdài xìnhào
#184
输出信号
shūchū xìnhào
Nhấn để xem
Xuất tín hiệu
输出信号
shūchū xìnhào
#185
输入信号
shūrù xìnhào
Nhấn để xem
Nhận tín hiệu đầu vào
输入信号
shūrù xìnhào
#186
I/O状态
I/O zhuàngtài
Nhấn để xem
Trạng thái I/O
I/O状态
I/O zhuàngtài
#187
通信正常
tōngxìn zhèngcháng
Nhấn để xem
Truyền thông bình thường
通信正常
tōngxìn zhèngcháng
#188
通信中断
tōngxìn zhōngduàn
Nhấn để xem
Truyền thông bị ngắt
通信中断
tōngxìn zhōngduàn
#189
网络重连
wǎngluò chónglián
Nhấn để xem
Kết nối lại mạng
网络重连
wǎngluò chónglián
#190
系统日志查看
xìtǒng rìzhì chákàn
Nhấn để xem
Xem nhật ký hệ thống
系统日志查看
xìtǒng rìzhì chákàn
#191
错误记录
cuòwù jìlù
Nhấn để xem
Ghi lại lỗi
错误记录
cuòwù jìlù
#192
维修工单
wéixiū gōngdān
Nhấn để xem
Phiếu yêu cầu bảo trì
维修工单
wéixiū gōngdān
#193
故障停机率
gùzhàng tíngjī lǜ
Nhấn để xem
Tỷ lệ dừng máy do sự cố
故障停机率
gùzhàng tíngjī lǜ
#194
计划外停机
jìhuà wài tíngjī
Nhấn để xem
Dừng máy ngoài kế hoạch
计划外停机
jìhuà wài tíngjī
#195
运行时间统计
yùnxíng shíjiān tǒngjì
Nhấn để xem
Thống kê thời gian vận hành
运行时间统计
yùnxíng shíjiān tǒngjì
#196
设备健康状态
shèbèi jiànkāng zhuàngtài
Nhấn để xem
Tình trạng sức khỏe thiết bị
设备健康状态
shèbèi jiànkāng zhuàngtài
#197
预警通知
yùjǐng tōngzhī
Nhấn để xem
Thông báo cảnh báo sớm
预警通知
yùjǐng tōngzhī
#198
定期保养到期
dìngqī bǎoyǎng dàoqī
Nhấn để xem
Đến hạn bảo dưỡng định kỳ
定期保养到期
dìngqī bǎoyǎng dàoqī
#199
机器人寿命评估
jīqìrén shòumìng pínggū
Nhấn để xem
Đánh giá tuổi thọ robot
机器人寿命评估
jīqìrén shòumìng pínggū
#200
报废申请
bàofèi shēnqǐng
Nhấn để xem
Đề xuất thanh lý thiết bị
报废申请
bàofèi shēnqǐng
Kỹ thuật hàn & Gia công70 câu
#201
焊前准备
hàn qián zhǔnbèi
Nhấn để xem
Chuẩn bị trước khi hàn
焊前准备
hàn qián zhǔnbèi
#202
焊后处理
hàn hòu chǔlǐ
Nhấn để xem
Xử lý sau khi hàn
焊后处理
hàn hòu chǔlǐ
#203
焊接变形
hànjiē biànxíng
Nhấn để xem
Biến dạng do hàn
焊接变形
hànjiē biànxíng
#204
焊接缺陷
hànjiē quēxiàn
Nhấn để xem
Khuyết tật hàn
焊接缺陷
hànjiē quēxiàn
#205
气孔
qìkǒng
Nhấn để xem
Lỗ khí (khuyết tật hàn)
气孔
qìkǒng
#206
裂纹
lièwén
Nhấn để xem
Vết nứt
裂纹
lièwén
#207
咬边
yǎobiān
Nhấn để xem
Cắt cạnh (khuyết tật hàn)
咬边
yǎobiān
#208
焊接飞溅
hànjiē fēi jiàn
Nhấn để xem
Bắn tóe khi hàn
焊接飞溅
hànjiē fēi jiàn
#209
焊丝
hànsī
Nhấn để xem
Dây hàn
焊丝
hànsī
#210
焊剂
hànjì
Nhấn để xem
Thuốc hàn / flux
焊剂
hànjì
#211
保护气体
bǎohù qìtǐ
Nhấn để xem
Khí bảo vệ (shielding gas)
保护气体
bǎohù qìtǐ
#212
氩气
yà qì
Nhấn để xem
Khí argon
氩气
yà qì
#213
二氧化碳
èryǎnghuàtàn
Nhấn để xem
Khí CO₂
二氧化碳
èryǎnghuàtàn
#214
电流设置
diànliú shèzhì
Nhấn để xem
Cài đặt cường độ dòng điện
电流设置
diànliú shèzhì
#215
电压设置
diànyā shèzhì
Nhấn để xem
Cài đặt điện áp
电压设置
diànyā shèzhì
#216
焊接速度
hànjiē sùdù
Nhấn để xem
Tốc độ hàn
焊接速度
hànjiē sùdù
#217
预热处理
yùrè chǔlǐ
Nhấn để xem
Gia nhiệt trước khi hàn
预热处理
yùrè chǔlǐ
#218
焊后退火
hàn hòu tuìhuǒ
Nhấn để xem
Ủ nhiệt sau hàn
焊后退火
hàn hòu tuìhuǒ
#219
无损检测
wúsǔn jiǎncè
Nhấn để xem
Kiểm tra không phá hủy (NDT)
无损检测
wúsǔn jiǎncè
#220
超声波探伤
chāoshēngbō tànshāng
Nhấn để xem
Kiểm tra siêu âm phát hiện khuyết tật
超声波探伤
chāoshēngbō tànshāng
#221
X射线检测
X shèxiàn jiǎncè
Nhấn để xem
Kiểm tra tia X
X射线检测
X shèxiàn jiǎncè
#222
磁粉检测
cífěn jiǎncè
Nhấn để xem
Kiểm tra hạt từ (MT)
磁粉检测
cífěn jiǎncè
#223
渗透检测
shèntòu jiǎncè
Nhấn để xem
Kiểm tra thẩm thấu (PT)
渗透检测
shèntòu jiǎncè
#224
切削加工
qiēxiāo jiāgōng
Nhấn để xem
Gia công cắt gọt
切削加工
qiēxiāo jiāgōng
#225
车削
chē xuē
Nhấn để xem
Tiện
车削
chē xuē
#226
铣削
xī xuē
Nhấn để xem
Phay
铣削
xī xuē
#227
钻孔
zuān kǒng
Nhấn để xem
Khoan lỗ
钻孔
zuān kǒng
#228
磨削
mó xuē
Nhấn để xem
Mài
磨削
mó xuē
#229
镗孔
táng kǒng
Nhấn để xem
Doa lỗ
镗孔
táng kǒng
#230
攻螺纹
gōng luówén
Nhấn để xem
Cắt ren
攻螺纹
gōng luówén
#231
数控加工
shùkòng jiāgōng
Nhấn để xem
Gia công CNC
数控加工
shùkòng jiāgōng
#232
刀具磨损
dāojù mósǔn
Nhấn để xem
Mòn dao cắt
刀具磨损
dāojù mósǔn
#233
换刀
huàndāo
Nhấn để xem
Thay dao
换刀
huàndāo
#234
切削液
qiēxiāo yè
Nhấn để xem
Dung dịch cắt gọt
切削液
qiēxiāo yè
#235
冷却系统
lěngquè xìtǒng
Nhấn để xem
Hệ thống làm mát
冷却系统
lěngquè xìtǒng
#236
毛刺
máocì
Nhấn để xem
Ba via
毛刺
máocì
#237
去毛刺
qù máocì
Nhấn để xem
Loại bỏ ba via
去毛刺
qù máocì
#238
倒角
dǎo jiǎo
Nhấn để xem
Vát cạnh / côn vát
倒角
dǎo jiǎo
#239
表面处理
biǎomiàn chǔlǐ
Nhấn để xem
Xử lý bề mặt
表面处理
biǎomiàn chǔlǐ
#240
阳极氧化
yángjí yǎnghuà
Nhấn để xem
Anodizing (oxy hóa anốt)
阳极氧化
yángjí yǎnghuà
#241
电镀
diàn dù
Nhấn để xem
Mạ điện
电镀
diàn dù
#242
喷砂
pēn shā
Nhấn để xem
Phun cát
喷砂
pēn shā
#243
抛光
pāoguāng
Nhấn để xem
Đánh bóng
抛光
pāoguāng
#244
热处理
rè chǔlǐ
Nhấn để xem
Nhiệt luyện
热处理
rè chǔlǐ
#245
淬火
cuì huǒ
Nhấn để xem
Tôi cứng
淬火
cuì huǒ
#246
回火
huíhuǒ
Nhấn để xem
Ram (tempering)
回火
huíhuǒ
#247
渗碳
shèntàn
Nhấn để xem
Thấm carbon
渗碳
shèntàn
#248
氮化
dàn huà
Nhấn để xem
Thấm nitơ
氮化
dàn huà
#249
尺寸链
chǐcùn liàn
Nhấn để xem
Chuỗi kích thước
尺寸链
chǐcùn liàn
#250
形状误差
xíngzhuàng wùchā
Nhấn để xem
Sai số hình dạng
形状误差
xíngzhuàng wùchā
#251
位置误差
wèizhì wùchā
Nhấn để xem
Sai số vị trí
位置误差
wèizhì wùchā
#252
基准面
jīzhǔn miàn
Nhấn để xem
Mặt chuẩn
基准面
jīzhǔn miàn
#253
装配基准
zhuāngpèi jīzhǔn
Nhấn để xem
Chuẩn lắp ráp
装配基准
zhuāngpèi jīzhǔn
#254
配合精度
pèihé jīngdù
Nhấn để xem
Độ chính xác lắp ghép
配合精度
pèihé jīngdù
#255
间隙配合
jiànxì pèihé
Nhấn để xem
Lắp ghép có khe hở
间隙配合
jiànxì pèihé
#256
过盈配合
guòyíng pèihé
Nhấn để xem
Lắp ghép có độ dôi
过盈配合
guòyíng pèihé
#257
过渡配合
guòdù pèihé
Nhấn để xem
Lắp ghép trung gian
过渡配合
guòdù pèihé
#258
密封性测试
mìfēng xìng cèshì
Nhấn để xem
Kiểm tra độ kín
密封性测试
mìfēng xìng cèshì
#259
气密性测试
qìmì xìng cèshì
Nhấn để xem
Kiểm tra khí không lọt
气密性测试
qìmì xìng cèshì
#260
水压测试
shuǐ yā cèshì
Nhấn để xem
Kiểm tra thủy lực
水压测试
shuǐ yā cèshì
#261
耐压测试
nài yā cèshì
Nhấn để xem
Kiểm tra chịu áp
耐压测试
nài yā cèshì
#262
扭矩测试
niǔjǔ cèshì
Nhấn để xem
Kiểm tra mô-men xoắn
扭矩测试
niǔjǔ cèshì
#263
拉力测试
lālì cèshì
Nhấn để xem
Kiểm tra lực kéo
拉力测试
lālì cèshì
#264
疲劳测试
píláo cèshì
Nhấn để xem
Kiểm tra mỏi
疲劳测试
píláo cèshì
#265
寿命测试
shòumìng cèshì
Nhấn để xem
Kiểm tra tuổi thọ
寿命测试
shòumìng cèshì
#266
环境测试
huánjìng cèshì
Nhấn để xem
Kiểm tra môi trường
环境测试
huánjìng cèshì
#267
高低温测试
gāo dī wēn cèshì
Nhấn để xem
Kiểm tra nhiệt độ cao/thấp
高低温测试
gāo dī wēn cèshì
#268
盐雾测试
yán wù cèshì
Nhấn để xem
Kiểm tra phun muối
盐雾测试
yán wù cèshì
#269
防水测试
fángshuǐ cèshì
Nhấn để xem
Kiểm tra chống nước
防水测试
fángshuǐ cèshì
#270
跌落测试
diēluò cèshì
Nhấn để xem
Kiểm tra thả rơi
跌落测试
diēluò cèshì
An toàn lao động & Môi trường70 câu
#271
安全帽
ānquán mào
Nhấn để xem
Mũ bảo hộ
安全帽
ānquán mào
#272
安全鞋
ānquán xié
Nhấn để xem
Giày bảo hộ
安全鞋
ānquán xié
#273
防护眼镜
fánghù yǎnjìng
Nhấn để xem
Kính bảo hộ
防护眼镜
fánghù yǎnjìng
#274
防护手套
fánghù shǒutào
Nhấn để xem
Găng tay bảo hộ
防护手套
fánghù shǒutào
#275
工作服
gōngzuò fú
Nhấn để xem
Đồng phục làm việc
工作服
gōngzuò fú
#276
防尘口罩
fángchén kǒuzhào
Nhấn để xem
Khẩu trang chống bụi
防尘口罩
fángchén kǒuzhào
#277
耳塞
ěrsāi
Nhấn để xem
Nút tai chống ồn
耳塞
ěrsāi
#278
安全带
ānquándài
Nhấn để xem
Dây đai an toàn
安全带
ānquándài
#279
消防器材
xiāofáng qìcái
Nhấn để xem
Thiết bị phòng cháy chữa cháy
消防器材
xiāofáng qìcái
#280
灭火器
mièhuǒqì
Nhấn để xem
Bình chữa cháy
灭火器
mièhuǒqì
#281
紧急出口
jǐnjí chūkǒu
Nhấn để xem
Lối thoát hiểm
紧急出口
jǐnjí chūkǒu
#282
疏散路线
shūsàn lùxiàn
Nhấn để xem
Đường thoát nạn
疏散路线
shūsàn lùxiàn
#283
紧急集合点
jǐnjí jíhé diǎn
Nhấn để xem
Điểm tập trung khẩn cấp
紧急集合点
jǐnjí jíhé diǎn
#284
急救箱
jíjiù xiāng
Nhấn để xem
Hộp sơ cứu
急救箱
jíjiù xiāng
#285
工伤处理
gōngshāng chǔlǐ
Nhấn để xem
Xử lý tai nạn lao động
工伤处理
gōngshāng chǔlǐ
#286
安全标识
ānquán biāozhì
Nhấn để xem
Biển báo an toàn
安全标识
ānquán biāozhì
#287
警示标牌
jǐngshì biāopái
Nhấn để xem
Biển cảnh báo
警示标牌
jǐngshì biāopái
#288
禁止标志
jìnzhǐ biāozhì
Nhấn để xem
Biển cấm
禁止标志
jìnzhǐ biāozhì
#289
危险区域
wēixiǎn qūyù
Nhấn để xem
Khu vực nguy hiểm
危险区域
wēixiǎn qūyù
#290
安全操作规程
ānquán cāozuò guīchéng
Nhấn để xem
Quy trình vận hành an toàn
安全操作规程
ānquán cāozuò guīchéng
#291
上锁挂牌
shàng suǒ guàpái
Nhấn để xem
Khóa và gắn thẻ (Lockout/Tagout)
上锁挂牌
shàng suǒ guàpái
#292
能量隔离
néngliàng gélí
Nhấn để xem
Cô lập năng lượng
能量隔离
néngliàng gélí
#293
作业许可证
zuòyè xǔkě zhèng
Nhấn để xem
Giấy phép làm việc
作业许可证
zuòyè xǔkě zhèng
#294
高空作业
gāokōng zuòyè
Nhấn để xem
Làm việc trên cao
高空作业
gāokōng zuòyè
#295
受限空间
shòuxiàn kōngjiān
Nhấn để xem
Không gian hạn chế
受限空间
shòuxiàn kōngjiān
#296
有毒气体
yǒudú qìtǐ
Nhấn để xem
Khí độc
有毒气体
yǒudú qìtǐ
#297
可燃气体
kěrán qìtǐ
Nhấn để xem
Khí dễ cháy
可燃气体
kěrán qìtǐ
#298
气体检测仪
qìtǐ jiǎncè yí
Nhấn để xem
Máy dò khí
气体检测仪
qìtǐ jiǎncè yí
#299
通风换气
tōngfēng huànqì
Nhấn để xem
Thông gió
通风换气
tōngfēng huànqì
#300
噪音防护
zàoyīn fánghù
Nhấn để xem
Bảo vệ chống ồn
噪音防护
zàoyīn fánghù
#301
振动防护
zhèndòng fánghù
Nhấn để xem
Bảo vệ chống rung
振动防护
zhèndòng fánghù
#302
防静电措施
fáng jìngdiàn cuòshī
Nhấn để xem
Biện pháp chống tĩnh điện
防静电措施
fáng jìngdiàn cuòshī
#303
危险化学品
wēixiǎn huàxuépǐn
Nhấn để xem
Hóa chất nguy hiểm
危险化学品
wēixiǎn huàxuépǐn
#304
化学品储存
huàxuépǐn chǔcún
Nhấn để xem
Lưu trữ hóa chất
化学品储存
huàxuépǐn chǔcún
#305
废弃物处理
fèiqìwù chǔlǐ
Nhấn để xem
Xử lý chất thải
废弃物处理
fèiqìwù chǔlǐ
#306
废液收集
fèi yè shōují
Nhấn để xem
Thu gom chất lỏng thải
废液收集
fèi yè shōují
#307
固体废物
gùtǐ fèiwù
Nhấn để xem
Chất thải rắn
固体废物
gùtǐ fèiwù
#308
危险废物
wēixiǎn fèiwù
Nhấn để xem
Chất thải nguy hại
危险废物
wēixiǎn fèiwù
#309
环保合规
huánbǎo héguī
Nhấn để xem
Tuân thủ môi trường
环保合规
huánbǎo héguī
#310
排放标准
páifàng biāozhǔn
Nhấn để xem
Tiêu chuẩn xả thải
排放标准
páifàng biāozhǔn
#311
噪音排放
zàoyīn páifàng
Nhấn để xem
Xả thải tiếng ồn
噪音排放
zàoyīn páifàng
#312
废气处理
fèiqì chǔlǐ
Nhấn để xem
Xử lý khí thải
废气处理
fèiqì chǔlǐ
#313
污水处理
wūshuǐ chǔlǐ
Nhấn để xem
Xử lý nước thải
污水处理
wūshuǐ chǔlǐ
#314
节能措施
jiénéng cuòshī
Nhấn để xem
Biện pháp tiết kiệm năng lượng
节能措施
jiénéng cuòshī
#315
碳排放管理
tàn páifàng guǎnlǐ
Nhấn để xem
Quản lý phát thải carbon
碳排放管理
tàn páifàng guǎnlǐ
#316
安全事故报告
ānquán shìgù bàogào
Nhấn để xem
Báo cáo tai nạn an toàn
安全事故报告
ānquán shìgù bàogào
#317
事故原因分析
shìgù yuányīn fēnxī
Nhấn để xem
Phân tích nguyên nhân tai nạn
事故原因分析
shìgù yuányīn fēnxī
#318
整改措施
zhénggǎi cuòshī
Nhấn để xem
Biện pháp khắc phục
整改措施
zhénggǎi cuòshī
#319
安全检查
ānquán jiǎnchá
Nhấn để xem
Kiểm tra an toàn
安全检查
ānquán jiǎnchá
#320
隐患排查
yǐnhuàn páichá
Nhấn để xem
Kiểm tra các mối nguy tiềm ẩn
隐患排查
yǐnhuàn páichá
#321
定期演练
dìngqī yǎnliàn
Nhấn để xem
Diễn tập định kỳ
定期演练
dìngqī yǎnliàn
#322
消防演习
xiāofáng yǎnxí
Nhấn để xem
Diễn tập phòng cháy
消防演习
xiāofáng yǎnxí
#323
急救培训
jíjiù péixùn
Nhấn để xem
Đào tạo sơ cứu
急救培训
jíjiù péixùn
#324
安全意识
ānquán yìshí
Nhấn để xem
Ý thức an toàn
安全意识
ānquán yìshí
#325
零事故目标
líng shìgù mùbiāo
Nhấn để xem
Mục tiêu không tai nạn
零事故目标
líng shìgù mùbiāo
#326
安全生产月
ānquán shēngchǎn yuè
Nhấn để xem
Tháng an toàn sản xuất
安全生产月
ānquán shēngchǎn yuè
#327
安全奖惩制度
ānquán jiǎngchéng zhìdù
Nhấn để xem
Chế độ khen thưởng/xử phạt an toàn
安全奖惩制度
ānquán jiǎngchéng zhìdù
#328
三违行为
sān wéi xíngwéi
Nhấn để xem
Ba loại vi phạm an toàn
三违行为
sān wéi xíngwéi
#329
安全责任制
ānquán zérèn zhì
Nhấn để xem
Chế độ trách nhiệm an toàn
安全责任制
ānquán zérèn zhì
#330
安全文化
ānquán wénhuà
Nhấn để xem
Văn hóa an toàn
安全文化
ānquán wénhuà
#331
职业健康
zhíyè jiànkāng
Nhấn để xem
Sức khỏe nghề nghiệp
职业健康
zhíyè jiànkāng
#332
职业病预防
zhíyèbìng yùfáng
Nhấn để xem
Phòng bệnh nghề nghiệp
职业病预防
zhíyèbìng yùfáng
#333
体检
tǐjiǎn
Nhấn để xem
Khám sức khỏe
体检
tǐjiǎn
#334
人体工程学
réntǐ gōngchéng xué
Nhấn để xem
Ergonomics / công thái học
人体工程学
réntǐ gōngchéng xué
#335
工作姿势
gōngzuò zīshì
Nhấn để xem
Tư thế làm việc
工作姿势
gōngzuò zīshì
#336
搬运重物
bānyùn zhòngwù
Nhấn để xem
Mang vác vật nặng
搬运重物
bānyùn zhòngwù
#337
职业暴露
zhíyè bàolù
Nhấn để xem
Phơi nhiễm nghề nghiệp
职业暴露
zhíyè bàolù
#338
防辐射
fáng fúshè
Nhấn để xem
Chống bức xạ
防辐射
fáng fúshè
#339
激光防护
jīguāng fánghù
Nhấn để xem
Bảo vệ khỏi tia laser
激光防护
jīguāng fánghù
#340
机器人安全距离
jīqìrén ānquán jùlí
Nhấn để xem
Khoảng cách an toàn với robot
机器人安全距离
jīqìrén ānquán jùlí
Hợp đồng & Đàm phán đối tác90 câu
#341
初次见面
chūcì jiànmiàn
Nhấn để xem
Gặp mặt lần đầu
初次见面
chūcì jiànmiàn
#342
自我介绍
zìwǒ jièshào
Nhấn để xem
Tự giới thiệu bản thân
自我介绍
zìwǒ jièshào
#343
交换名片
jiāohuàn míngpiàn
Nhấn để xem
Trao đổi danh thiếp
交换名片
jiāohuàn míngpiàn
#344
参观工厂
cānguān gōngchǎng
Nhấn để xem
Tham quan nhà máy
参观工厂
cānguān gōngchǎng
#345
产品介绍
chǎnpǐn jièshào
Nhấn để xem
Giới thiệu sản phẩm
产品介绍
chǎnpǐn jièshào
#346
技术交流
jìshù jiāoliú
Nhấn để xem
Trao đổi kỹ thuật
技术交流
jìshù jiāoliú
#347
商务洽谈
shāngwù qiàtán
Nhấn để xem
Đàm phán thương mại
商务洽谈
shāngwù qiàtán
#348
价格谈判
jiàgé tánpàn
Nhấn để xem
Đàm phán giá
价格谈判
jiàgé tánpàn
#349
付款方式
fùkuǎn fāngshì
Nhấn để xem
Phương thức thanh toán
付款方式
fùkuǎn fāngshì
#350
合同签署
hétong qiānshǔ
Nhấn để xem
Ký kết hợp đồng
合同签署
hétong qiānshǔ
#351
意向书
yìxiàng shū
Nhấn để xem
Thư ý định
意向书
yìxiàng shū
#352
备忘录
bèiwàng lù
Nhấn để xem
Biên bản ghi nhớ (MOU)
备忘录
bèiwàng lù
#353
技术协议
jìshù xiéyì
Nhấn để xem
Thỏa thuận kỹ thuật
技术协议
jìshù xiéyì
#354
保密协议
bǎomì xiéyì
Nhấn để xem
Thỏa thuận bảo mật (NDA)
保密协议
bǎomì xiéyì
#355
报价有效期
bàojià yǒuxiào qī
Nhấn để xem
Thời hạn hiệu lực báo giá
报价有效期
bàojià yǒuxiào qī
#356
批量折扣
pīliàng zhékòu
Nhấn để xem
Chiết khấu theo sản lượng
批量折扣
pīliàng zhékòu
#357
样品确认
yàngpǐn quèrèn
Nhấn để xem
Xác nhận mẫu
样品确认
yàngpǐn quèrèn
#358
打样费用
dǎyàng fèiyòng
Nhấn để xem
Chi phí làm mẫu
打样费用
dǎyàng fèiyòng
#359
开发周期
kāifā zhōuqī
Nhấn để xem
Thời gian phát triển
开发周期
kāifā zhōuqī
#360
量产时间
liàngchǎn shíjiān
Nhấn để xem
Thời gian sản xuất hàng loạt
量产时间
liàngchǎn shíjiān
#361
最小起订量
zuìxiǎo qǐdìng liàng
Nhấn để xem
Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ)
最小起订量
zuìxiǎo qǐdìng liàng
#362
交货地点
jiāohuò dìdiǎn
Nhấn để xem
Địa điểm giao hàng
交货地点
jiāohuò dìdiǎn
#363
运输方式
yùnshū fāngshì
Nhấn để xem
Phương thức vận chuyển
运输方式
yùnshū fāngshì
#364
保险费用
bǎoxiǎn fèiyòng
Nhấn để xem
Chi phí bảo hiểm
保险费用
bǎoxiǎn fèiyòng
#365
售后支持
shòuhòu zhīchí
Nhấn để xem
Hỗ trợ sau bán hàng
售后支持
shòuhòu zhīchí
#366
培训费用
péixùn fèiyòng
Nhấn để xem
Chi phí đào tạo
培训费用
péixùn fèiyòng
#367
安装调试费
ānzhuāng tiáoshì fèi
Nhấn để xem
Phí lắp đặt và hiệu chỉnh
安装调试费
ānzhuāng tiáoshì fèi
#368
备件清单
bèijiàn qīngdān
Nhấn để xem
Danh sách phụ tùng dự phòng
备件清单
bèijiàn qīngdān
#369
技术文件移交
jìshù wénjiàn yíjiāo
Nhấn để xem
Bàn giao tài liệu kỹ thuật
技术文件移交
jìshù wénjiàn yíjiāo
#370
操作手册
cāozuò shǒucè
Nhấn để xem
Sách hướng dẫn vận hành
操作手册
cāozuò shǒucè
#371
维修手册
wéixiū shǒucè
Nhấn để xem
Sách hướng dẫn bảo trì
维修手册
wéixiū shǒucè
#372
电气原理图
diànqì yuánlǐ tú
Nhấn để xem
Sơ đồ nguyên lý điện
电气原理图
diànqì yuánlǐ tú
#373
机械图纸
jīxiè túzhǐ
Nhấn để xem
Bản vẽ cơ khí
机械图纸
jīxiè túzhǐ
#374
软件源代码
ruǎnjiàn yuán dàimǎ
Nhấn để xem
Mã nguồn phần mềm
软件源代码
ruǎnjiàn yuán dàimǎ
#375
知识产权归属
zhīshì chǎnquán guīshǔ
Nhấn để xem
Quyền sở hữu trí tuệ
知识产权归属
zhīshì chǎnquán guīshǔ
#376
违约责任
wéiyuē zérèn
Nhấn để xem
Trách nhiệm vi phạm hợp đồng
违约责任
wéiyuē zérèn
#377
争议解决
zhēngyì jiějué
Nhấn để xem
Giải quyết tranh chấp
争议解决
zhēngyì jiějué
#378
仲裁条款
zhòngcái tiáokuǎn
Nhấn để xem
Điều khoản trọng tài
仲裁条款
zhòngcái tiáokuǎn
#379
适用法律
shìyòng fǎlǜ
Nhấn để xem
Luật áp dụng
适用法律
shìyòng fǎlǜ
#380
不可抗力
bùkě kànglì
Nhấn để xem
Bất khả kháng (Force Majeure)
不可抗力
bùkě kànglì
#381
延迟罚款
yánchí fákuǎn
Nhấn để xem
Phạt trễ tiến độ
延迟罚款
yánchí fákuǎn
#382
质量索赔
zhìliàng suǒpéi
Nhấn để xem
Bồi thường chất lượng
质量索赔
zhìliàng suǒpéi
#383
退换货条件
tuìhuàn huò tiáojiàn
Nhấn để xem
Điều kiện đổi trả hàng
退换货条件
tuìhuàn huò tiáojiàn
#384
发票开具
fāpiào kāijù
Nhấn để xem
Xuất hóa đơn
发票开具
fāpiào kāijù
#385
增值税发票
zēngzhíshuì fāpiào
Nhấn để xem
Hóa đơn VAT
增值税发票
zēngzhíshuì fāpiào
#386
海关申报材料
hǎiguān shēnbào cáiliào
Nhấn để xem
Hồ sơ khai báo hải quan
海关申报材料
hǎiguān shēnbào cáiliào
#387
产品认证文件
chǎnpǐn rènzhèng wénjiàn
Nhấn để xem
Tài liệu chứng nhận sản phẩm
产品认证文件
chǎnpǐn rènzhèng wénjiàn
#388
测试报告
cèshì bàogào
Nhấn để xem
Báo cáo kiểm tra
测试报告
cèshì bàogào
#389
合格证
hégézhèng
Nhấn để xem
Giấy chứng nhận hợp cách
合格证
hégézhèng
#390
装箱单
zhuāngxiāng dān
Nhấn để xem
Phiếu đóng gói
装箱单
zhuāngxiāng dān
#391
发货通知
fāhuò tōngzhī
Nhấn để xem
Thông báo giao hàng
发货通知
fāhuò tōngzhī
#392
收货确认
shōuhuò quèrèn
Nhấn để xem
Xác nhận nhận hàng
收货确认
shōuhuò quèrèn
#393
开箱验货
kāi xiāng yànhuò
Nhấn để xem
Kiểm tra hàng khi mở thùng
开箱验货
kāi xiāng yànhuò
#394
索赔申请
suǒpéi shēnqǐng
Nhấn để xem
Đơn yêu cầu bồi thường
索赔申请
suǒpéi shēnqǐng
#395
定期回访
dìngqī huífǎng
Nhấn để xem
Thăm lại định kỳ
定期回访
dìngqī huífǎng
#396
客户满意度
kèhù mǎnyìdù
Nhấn để xem
Độ hài lòng của khách hàng
客户满意度
kèhù mǎnyìdù
#397
客户反馈
kèhù fǎnkuì
Nhấn để xem
Phản hồi từ khách hàng
客户反馈
kèhù fǎnkuì
#398
改进建议
gǎijìn jiànyì
Nhấn để xem
Đề xuất cải tiến
改进建议
gǎijìn jiànyì
#399
战略合作
zhànlüè hézuò
Nhấn để xem
Hợp tác chiến lược
战略合作
zhànlüè hézuò
#400
长期合作协议
chángqī hézuò xiéyì
Nhấn để xem
Thỏa thuận hợp tác dài hạn
长期合作协议
chángqī hézuò xiéyì
#401
独家代理
dújiā dàilǐ
Nhấn để xem
Đại lý độc quyền
独家代理
dújiā dàilǐ
#402
授权书
shòuquánshū
Nhấn để xem
Giấy ủy quyền
授权书
shòuquánshū
#403
联合开发
liánhé kāifā
Nhấn để xem
Phát triển chung
联合开发
liánhé kāifā
#404
技术入股
jìshù rùgǔ
Nhấn để xem
Góp vốn bằng công nghệ
技术入股
jìshù rùgǔ
#405
合资公司
hézī gōngsī
Nhấn để xem
Công ty liên doanh
合资公司
hézī gōngsī
#406
本地化生产
běndìhuà shēngchǎn
Nhấn để xem
Sản xuất nội địa hóa
本地化生产
běndìhuà shēngchǎn
#407
供应商认证
gōngyìngshāng rènzhèng
Nhấn để xem
Đánh giá / chứng nhận nhà cung cấp
供应商认证
gōngyìngshāng rènzhèng
#408
年度审核
niándù shěnhé
Nhấn để xem
Đánh giá hàng năm
年度审核
niándù shěnhé
#409
供应商大会
gōngyìngshāng dàhuì
Nhấn để xem
Hội nghị nhà cung cấp
供应商大会
gōngyìngshāng dàhuì
#410
优质供应商
yōuzhì gōngyìngshāng
Nhấn để xem
Nhà cung cấp xuất sắc
优质供应商
yōuzhì gōngyìngshāng
#411
合规性审查
héguī xìng shěnchá
Nhấn để xem
Kiểm tra tính tuân thủ
合规性审查
héguī xìng shěnchá
#412
产能调查
chǎnnéng diàochá
Nhấn để xem
Khảo sát năng lực sản xuất
产能调查
chǎnnéng diàochá
#413
质量审核
zhìliàng shěnhé
Nhấn để xem
Đánh giá chất lượng (audit)
质量审核
zhìliàng shěnhé
#414
现场审计
xiànchǎng shěnjì
Nhấn để xem
Kiểm toán tại hiện trường
现场审计
xiànchǎng shěnjì
#415
纠正预防措施
jiūzhèng yùfáng cuòshī
Nhấn để xem
Hành động khắc phục và phòng ngừa (CAPA)
纠正预防措施
jiūzhèng yùfáng cuòshī
#416
8D报告
8D bàogào
Nhấn để xem
Báo cáo 8D
8D报告
8D bàogào
#417
根本原因分析
gēnběn yuányīn fēnxī
Nhấn để xem
Phân tích nguyên nhân gốc rễ (RCA)
根本原因分析
gēnběn yuányīn fēnxī
#418
鱼骨图
yúgǔ tú
Nhấn để xem
Biểu đồ xương cá (Ishikawa)
鱼骨图
yúgǔ tú
#419
5W1H分析
5W1H fēnxī
Nhấn để xem
Phân tích 5W1H
5W1H分析
5W1H fēnxī
#420
帕累托分析
pā lèituō fēnxī
Nhấn để xem
Phân tích Pareto
帕累托分析
pā lèituō fēnxī
#421
持续供应保障
chíxù gōngyìng bǎozhàng
Nhấn để xem
Đảm bảo cung ứng liên tục
持续供应保障
chíxù gōngyìng bǎozhàng
#422
备选供应商
bèi xuǎn gōngyìngshāng
Nhấn để xem
Nhà cung cấp dự phòng
备选供应商
bèi xuǎn gōngyìngshāng
#423
单一来源风险
dānyī láiyuán fēngxiǎn
Nhấn để xem
Rủi ro nguồn cung đơn lẻ
单一来源风险
dānyī láiyuán fēngxiǎn
#424
进口许可证
jìnkǒu xǔkě zhèng
Nhấn để xem
Giấy phép nhập khẩu
进口许可证
jìnkǒu xǔkě zhèng
#425
出口管制
chūkǒu guǎnzhì
Nhấn để xem
Kiểm soát xuất khẩu
出口管制
chūkǒu guǎnzhì
#426
技术封锁
jìshù fēngsuǒ
Nhấn để xem
Phong tỏa công nghệ
技术封锁
jìshù fēngsuǒ
#427
供应链多元化
gōngyìng liàn duōyuánhuà
Nhấn để xem
Đa dạng hóa chuỗi cung ứng
供应链多元化
gōngyìng liàn duōyuánhuà
#428
国内替代方案
guónèi tìdài fāng'àn
Nhấn để xem
Phương án thay thế trong nước
国内替代方案
guónèi tìdài fāng'àn
#429
成本优化
chéngběn yōuhuà
Nhấn để xem
Tối ưu hóa chi phí
成本优化
chéngběn yōuhuà
#430
价值工程
jiàzhí gōngchéng
Nhấn để xem
Kỹ thuật giá trị (Value Engineering)
价值工程
jiàzhí gōngchéng
Đo lường, Kiểm tra & Dữ liệu70 câu
#431
测量工具
cèliáng gōngjù
Nhấn để xem
Dụng cụ đo lường
测量工具
cèliáng gōngjù
#432
游标卡尺
yóubiāo kǎchǐ
Nhấn để xem
Thước kẹp Vernier
游标卡尺
yóubiāo kǎchǐ
#433
千分尺
qiānfēnchǐ
Nhấn để xem
Panme (micrometer)
千分尺
qiānfēnchǐ
#434
深度尺
shēndù chǐ
Nhấn để xem
Thước đo sâu
深度尺
shēndù chǐ
#435
塞尺
sāichǐ
Nhấn để xem
Thước lá / căn lá
塞尺
sāichǐ
#436
量块
liàng kuài
Nhấn để xem
Căn mẫu (Gauge block)
量块
liàng kuài
#437
环规
huán guī
Nhấn để xem
Vòng đo
环规
huán guī
#438
塞规
sāi guī
Nhấn để xem
Chốt đo
塞规
sāi guī
#439
表面粗糙度仪
biǎomiàn cūcāodù yí
Nhấn để xem
Máy đo độ nhám bề mặt
表面粗糙度仪
biǎomiàn cūcāodù yí
#440
圆度仪
yuándù yí
Nhấn để xem
Máy đo độ tròn
圆度仪
yuándù yí
#441
齿轮测量仪
chǐlún cèliáng yí
Nhấn để xem
Máy đo bánh răng
齿轮测量仪
chǐlún cèliáng yí
#442
激光干涉仪
jīguāng gānsè yí
Nhấn để xem
Giao thoa kế laser
激光干涉仪
jīguāng gānsè yí
#443
影像测量仪
yǐngxiàng cèliáng yí
Nhấn để xem
Máy đo ảnh
影像测量仪
yǐngxiàng cèliáng yí
#444
光谱仪
guāngpǔ yí
Nhấn để xem
Máy phân tích quang phổ
光谱仪
guāngpǔ yí
#445
硬度计
yìngdùjì
Nhấn để xem
Máy đo độ cứng
硬度计
yìngdùjì
#446
万用表
wànyòngbiǎo
Nhấn để xem
Đồng hồ vạn năng
万用表
wànyòngbiǎo
#447
示波器
shìbōqì
Nhấn để xem
Máy hiện sóng (oscilloscope)
示波器
shìbōqì
#448
电能质量分析仪
diànnéng zhìliàng fēnxī yí
Nhấn để xem
Máy phân tích chất lượng điện
电能质量分析仪
diànnéng zhìliàng fēnxī yí
#449
热像仪
rè xiàng yí
Nhấn để xem
Camera nhiệt
热像仪
rè xiàng yí
#450
振动分析仪
zhèndòng fēnxī yí
Nhấn để xem
Máy phân tích rung động
振动分析仪
zhèndòng fēnxī yí
#451
数据记录仪
shùjù jìlù yí
Nhấn để xem
Bộ ghi dữ liệu
数据记录仪
shùjù jìlù yí
#452
传感器校准
chuángǎnqì jiàozhǔn
Nhấn để xem
Hiệu chuẩn cảm biến
传感器校准
chuángǎnqì jiàozhǔn
#453
测量不确定度
cèliáng bù quèdìng dù
Nhấn để xem
Độ không chắc chắn của đo lường
测量不确定度
cèliáng bù quèdìng dù
#454
量值溯源
liàngzhí sùyuán
Nhấn để xem
Truy nguyên giá trị đo lường
量值溯源
liàngzhí sùyuán
#455
测量系统分析
cèliáng xìtǒng fēnxī
Nhấn để xem
Phân tích hệ thống đo lường (MSA)
测量系统分析
cèliáng xìtǒng fēnxī
#456
重复性
chóngfùxìng
Nhấn để xem
Độ lặp lại (Repeatability)
重复性
chóngfùxìng
#457
再现性
zàixiànxìng
Nhấn để xem
Độ tái hiện (Reproducibility)
再现性
zàixiànxìng
#458
准确度
zhǔnquèdù
Nhấn để xem
Độ chính xác
准确度
zhǔnquèdù
#459
分辨率
fēnbiàn lǜ
Nhấn để xem
Độ phân giải
分辨率
fēnbiàn lǜ
#460
量程
liàngchéng
Nhấn để xem
Dải đo
量程
liàngchéng
#461
数据采集系统
shùjù cǎijí xìtǒng
Nhấn để xem
Hệ thống thu thập dữ liệu (DAQ)
数据采集系统
shùjù cǎijí xìtǒng
#462
实时数据监控
shíshí shùjù jiānkòng
Nhấn để xem
Giám sát dữ liệu thời gian thực
实时数据监控
shíshí shùjù jiānkòng
#463
数据可视化
shùjù kěshìhuà
Nhấn để xem
Trực quan hóa dữ liệu
数据可视化
shùjù kěshìhuà
#464
统计过程控制
tǒngjì guòchéng kòngzhì
Nhấn để xem
Kiểm soát quá trình thống kê (SPC)
统计过程控制
tǒngjì guòchéng kòngzhì
#465
控制图
kòngzhì tú
Nhấn để xem
Biểu đồ kiểm soát
控制图
kòngzhì tú
#466
直方图
zhífāng tú
Nhấn để xem
Biểu đồ tần suất (Histogram)
直方图
zhífāng tú
#467
散点图
sǎndiǎn tú
Nhấn để xem
Biểu đồ phân tán
散点图
sǎndiǎn tú
#468
趋势分析
qūshì fēnxī
Nhấn để xem
Phân tích xu hướng
趋势分析
qūshì fēnxī
#469
过程能力指数
guòchéng nénglì zhǐshù
Nhấn để xem
Chỉ số năng lực quá trình (Cp/Cpk)
过程能力指数
guòchéng nénglì zhǐshù
#470
缺陷密度
quēxiàn mìdù
Nhấn để xem
Mật độ lỗi
缺陷密度
quēxiàn mìdù
#471
百万分之缺陷
bǎiwàn fēn zhī quēxiàn
Nhấn để xem
PPM - số lỗi trên triệu sản phẩm
百万分之缺陷
bǎiwàn fēn zhī quēxiàn
#472
良品率
liángpǐn lǜ
Nhấn để xem
Tỷ lệ sản phẩm tốt
良品率
liángpǐn lǜ
#473
首次通过率
shǒucì tōngguò lǜ
Nhấn để xem
Tỷ lệ đạt lần đầu (FPY)
首次通过率
shǒucì tōngguò lǜ
#474
最终产品良率
zuìzhōng chǎnpǐn liánglǜ
Nhấn để xem
Tỷ lệ đạt sản phẩm cuối
最终产品良率
zuìzhōng chǎnpǐn liánglǜ
#475
根本原因
gēnběn yuányīn
Nhấn để xem
Nguyên nhân gốc rễ
根本原因
gēnběn yuányīn
#476
纠正措施
jiūzhèng cuòshī
Nhấn để xem
Biện pháp khắc phục
纠正措施
jiūzhèng cuòshī
#477
预防措施
yùfáng cuòshī
Nhấn để xem
Biện pháp phòng ngừa
预防措施
yùfáng cuòshī
#478
变更控制
biàngēng kòngzhì
Nhấn để xem
Kiểm soát thay đổi
变更控制
biàngēng kòngzhì
#479
文件控制
wénjiàn kòngzhì
Nhấn để xem
Kiểm soát tài liệu
文件控制
wénjiàn kòngzhì
#480
记录管理
jìlù guǎnlǐ
Nhấn để xem
Quản lý hồ sơ
记录管理
jìlù guǎnlǐ
#481
内审计划
nèi shěn jìhuà
Nhấn để xem
Kế hoạch kiểm toán nội bộ
内审计划
nèi shěn jìhuà
#482
管理评审
guǎnlǐ píngshěn
Nhấn để xem
Xem xét của lãnh đạo
管理评审
guǎnlǐ píngshěn
#483
持续改进
chíxù gǎijìn
Nhấn để xem
Cải tiến liên tục
持续改进
chíxù gǎijìn
#484
质量目标
zhìliàng mùbiāo
Nhấn để xem
Mục tiêu chất lượng
质量目标
zhìliàng mùbiāo
#485
质量方针
zhìliàng fāngzhēn
Nhấn để xem
Chính sách chất lượng
质量方针
zhìliàng fāngzhēn
#486
质量手册
zhìliàng shǒucè
Nhấn để xem
Sổ tay chất lượng
质量手册
zhìliàng shǒucè
#487
程序文件
chéngxù wénjiàn
Nhấn để xem
Tài liệu quy trình
程序文件
chéngxù wénjiàn
#488
作业文件
zuòyè wénjiàn
Nhấn để xem
Hướng dẫn thao tác
作业文件
zuòyè wénjiàn
#489
外部审核
wàibù shěnhé
Nhấn để xem
Đánh giá bên ngoài
外部审核
wàibù shěnhé
#490
第三方认证
dìsānfāng rènzhèng
Nhấn để xem
Chứng nhận bên thứ ba
第三方认证
dìsānfāng rènzhèng
#491
体系认证
tǐxì rènzhèng
Nhấn để xem
Chứng nhận hệ thống quản lý
体系认证
tǐxì rènzhèng
#492
IATF16949
IATF 16949
Nhấn để xem
Tiêu chuẩn IATF 16949 (ô tô)
IATF16949
IATF 16949
#493
ISO 9001
ISO 9001
Nhấn để xem
ISO 9001
ISO 9001
ISO 9001
#494
ISO 14001
ISO 14001
Nhấn để xem
ISO 14001 (môi trường)
ISO 14001
ISO 14001
#495
ISO 45001
ISO 45001
Nhấn để xem
ISO 45001 (an toàn lao động)
ISO 45001
ISO 45001
#496
数字化转型
shùzìhuà zhuǎnxíng
Nhấn để xem
Chuyển đổi số
数字化转型
shùzìhuà zhuǎnxíng
#497
工业互联网平台
gōngyè hùliánwǎng píngtái
Nhấn để xem
Nền tảng internet công nghiệp
工业互联网平台
gōngyè hùliánwǎng píngtái
#498
预测性维护系统
yùcè xìng wéihù xìtǒng
Nhấn để xem
Hệ thống bảo trì dự đoán
预测性维护系统
yùcè xìng wéihù xìtǒng
#499
智能质检系统
zhìnéng zhì jiǎn xìtǒng
Nhấn để xem
Hệ thống kiểm tra chất lượng thông minh
智能质检系统
zhìnéng zhì jiǎn xìtǒng
#500
机器人云端管理
jīqìrén yúnduān guǎnlǐ
Nhấn để xem
Quản lý robot trên đám mây
机器人云端管理
jīqìrén yúnduān guǎnlǐ