Khái niệm cơ bản30 câu
#1
会计
kuàijì
Kế toán
会计
#2
财务
cáiwù
Tài chính
财务
#3
账户
zhànghù
Tài khoản
账户
#4
资产
zīchǎn
Tài sản
资产
#5
负债
fùzhài
Nợ phải trả
负债
#6
收入
shōurù
Doanh thu
收入
#7
支出
zhīchū
Chi phí
支出
#8
利润
lìrùn
Lợi nhuận
利润
#9
亏损
kuīsǔn
Lỗ
亏损
#10
成本
chéngběn
Chi phí giá thành
成本
#11
税务
shuìwù
Thuế vụ
税务
#12
发票
fāpiào
Hóa đơn
发票
#13
凭证
píngzhèng
Chứng từ
凭证
#14
账簿
zhàngbù
Sổ sách kế toán
账簿
#15
报表
bàobiǎo
Báo cáo
报表
#16
审计
shěnjì
Kiểm toán
审计
#17
预算
yùsuàn
Ngân sách
预算
#18
现金
xiànjīn
Tiền mặt
现金
#19
存款
cúnkuǎn
Tiền gửi
存款
#20
贷款
dàikuǎn
Khoản vay
贷款
#21
股东
gǔdōng
Cổ đông
股东
#22
股权
gǔquán
Vốn cổ phần
股权
#23
资本
zīběn
Vốn
资本
#24
流动资产
liúdòng zīchǎn
Tài sản lưu động
流动资产
#25
固定资产
gùdìng zīchǎn
Tài sản cố định
固定资产
#26
无形资产
wúxíng zīchǎn
Tài sản vô hình
无形资产
#27
流动负债
liúdòng fùzhài
Nợ ngắn hạn
流动负债
#28
长期负债
chángqī fùzhài
Nợ dài hạn
长期负债
#29
所有者权益
suǒyǒuzhě quányì
Vốn chủ sở hữu
所有者权益
#30
净资产
jìng zīchǎn
Tài sản thuần
净资产
Báo cáo tài chính30 câu
#31
资产负债表
zīchǎn fùzhài biǎo
Bảng cân đối kế toán
资产负债表
#32
利润表
lìrùn biǎo
Báo cáo kết quả kinh doanh
利润表
#33
现金流量表
xiànjīn liúliàng biǎo
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
现金流量表
#34
财务报告
cáiwù bàogào
Báo cáo tài chính
财务报告
#35
年度报表
niándù bàobiǎo
Báo cáo hàng năm
年度报表
#36
季度报表
jìdù bàobiǎo
Báo cáo hàng quý
季度报表
#37
月度报表
yuèdù bàobiǎo
Báo cáo hàng tháng
月度报表
#38
合并报表
hébìng bàobiǎo
Báo cáo hợp nhất
合并报表
#39
分部报告
fēnbù bàogào
Báo cáo bộ phận
分部报告
#40
内部报告
nèibù bàogào
Báo cáo nội bộ
内部报告
#41
期末余额
qīmò yú'é
Số dư cuối kỳ
期末余额
#42
期初余额
qīchū yú'é
Số dư đầu kỳ
期初余额
#43
借方
jièfāng
Bên Nợ (Debit)
借方
#44
贷方
dàifāng
Bên Có (Credit)
贷方
#45
结转
jiézhuǎn
Kết chuyển
结转
#46
对账
duìzhàng
Đối chiếu tài khoản
对账
#47
调账
tiáozhàng
Điều chỉnh tài khoản
调账
#48
账龄
zhànglíng
Tuổi nợ
账龄
#49
坏账
huàizhàng
Nợ khó đòi
坏账
#50
坏账准备
huàizhàng zhǔnbèi
Dự phòng nợ xấu
坏账准备
#51
摊销
tānxiāo
Phân bổ / khấu hao vô hình
摊销
#52
折旧
zhéjiù
Khấu hao TSCĐ
折旧
#53
折旧率
zhéjiù lǜ
Tỷ lệ khấu hao
折旧率
#54
净值
jìngzhí
Giá trị còn lại
净值
#55
账面价值
zhàngmiàn jiàzhí
Giá trị ghi sổ
账面价值
#56
公允价值
gōngyǔn jiàzhí
Giá trị hợp lý
公允价值
#57
历史成本
lìshǐ chéngběn
Giá gốc
历史成本
#58
重置成本
chóngzhì chéngběn
Chi phí thay thế
重置成本
#59
可变现净值
kě biànxiàn jìngzhí
Giá trị thuần có thể thực hiện
可变现净值
#60
减值
jiǎnzhí
Giảm giá trị
减值
Doanh thu & Chi phí40 câu
#61
营业收入
yíngyè shōurù
Doanh thu hoạt động
营业收入
#62
主营业务收入
zhǔyíng yèwù shōurù
Doanh thu bán hàng chính
主营业务收入
#63
其他业务收入
qítā yèwù shōurù
Doanh thu khác
其他业务收入
#64
营业外收入
yíngyè wài shōurù
Thu nhập ngoài hoạt động
营业外收入
#65
投资收益
tóuzī shōuyì
Lợi nhuận đầu tư
投资收益
#66
利息收入
lìxī shōurù
Thu nhập lãi
利息收入
#67
租金收入
zūjīn shōurù
Thu nhập cho thuê
租金收入
#68
营业成本
yíngyè chéngběn
Giá vốn hàng bán
营业成本
#69
销售费用
xiāoshòu fèiyòng
Chi phí bán hàng
销售费用
#70
管理费用
guǎnlǐ fèiyòng
Chi phí quản lý
管理费用
#71
财务费用
cáiwù fèiyòng
Chi phí tài chính
财务费用
#72
利息支出
lìxī zhīchū
Chi phí lãi vay
利息支出
#73
人工成本
réngōng chéngběn
Chi phí nhân công
人工成本
#74
工资
gōngzī
Lương
工资
#75
奖金
jiǎngjīn
Thưởng
奖金
#76
社保费用
shèbǎo fèiyòng
Chi phí bảo hiểm xã hội
社保费用
#77
房租费用
fángzū fèiyòng
Chi phí thuê nhà
房租费用
#78
水电费
shuǐdiànfèi
Chi phí điện nước
水电费
#79
通讯费
tōngxùnfèi
Chi phí liên lạc
通讯费
#80
差旅费
chāilǚfèi
Chi phí công tác
差旅费
#81
招待费
zhāodàifèi
Chi phí tiếp khách
招待费
#82
广告费
guǎnggàofèi
Chi phí quảng cáo
广告费
#83
研发费用
yánfā fèiyòng
Chi phí nghiên cứu phát triển
研发费用
#84
培训费用
péixùn fèiyòng
Chi phí đào tạo
培训费用
#85
保险费
bǎoxiǎnfèi
Phí bảo hiểm
保险费
#86
运输费
yùnshūfèi
Chi phí vận chuyển
运输费
#87
包装费
bāozhuāngfèi
Chi phí đóng gói
包装费
#88
维修费
wéixiūfèi
Chi phí sửa chữa
维修费
#89
税金
shuìjīn
Tiền thuế
税金
#90
所得税
suǒdéshuì
Thuế thu nhập
所得税
#91
增值税
zēngzhíshuì
Thuế giá trị gia tăng (VAT)
增值税
#92
消费税
xiāofèishuì
Thuế tiêu thụ đặc biệt
消费税
#93
印花税
yìnhuāshuì
Thuế tem
印花税
#94
企业所得税
qǐyè suǒdéshuì
Thuế thu nhập doanh nghiệp
企业所得税
#95
个人所得税
gèrén suǒdéshuì
Thuế thu nhập cá nhân
个人所得税
#96
关税
guānshuì
Thuế hải quan
关税
#97
进项税
jìnxiàng shuì
Thuế đầu vào (VAT)
进项税
#98
销项税
xiāoxiàng shuì
Thuế đầu ra (VAT)
销项税
#99
应交税费
yīngjiāo shuìfèi
Thuế phải nộp
应交税费
#100
税率
shuìlǜ
Thuế suất
税率
Tiền & Thanh toán40 câu
#101
应收账款
yīngshōu zhàngkuǎn
Phải thu khách hàng
应收账款
#102
应付账款
yīngfù zhàngkuǎn
Phải trả nhà cung cấp
应付账款
#103
预收账款
yùshōu zhàngkuǎn
Doanh thu nhận trước
预收账款
#104
预付账款
yùfù zhàngkuǎn
Trả trước cho nhà cung cấp
预付账款
#105
其他应收款
qítā yīngshōu kuǎn
Phải thu khác
其他应收款
#106
其他应付款
qítā yīngfù kuǎn
Phải trả khác
其他应付款
#107
银行存款
yínháng cúnkuǎn
Tiền gửi ngân hàng
银行存款
#108
库存现金
kùcún xiànjīn
Tiền mặt tại quỹ
库存现金
#109
转账
zhuǎnzhàng
Chuyển khoản
转账
#110
汇款
huìkuǎn
Chuyển tiền
汇款
#111
收款
shōukuǎn
Thu tiền
收款
#112
付款
fùkuǎn
Thanh toán
付款
#113
结算
jiésuàn
Quyết toán / thanh toán
结算
#114
票据
piàojù
Hối phiếu / chứng từ
票据
#115
支票
zhīpiào
Séc
支票
#116
汇票
huìpiào
Hối phiếu
汇票
#117
本票
běnpiào
Lệnh phiếu
本票
#118
信用证
xìnyòngzhèng
Thư tín dụng (L/C)
信用证
#119
保函
bǎohán
Thư bảo lãnh
保函
#120
押金
yājīn
Tiền đặt cọc
押金
#121
保证金
bǎozhèngjīn
Tiền bảo lãnh
保证金
#122
备用金
bèiyòngjīn
Quỹ tiền mặt nhỏ
备用金
#123
周转金
zhōuzhuǎnjīn
Vốn lưu động
周转金
#124
资金
zījīn
Quỹ / vốn
资金
#125
融资
róngzī
Tài trợ vốn
融资
#126
筹资
chóuzī
Huy động vốn
筹资
#127
信贷
xìndài
Tín dụng
信贷
#128
抵押
dǐyā
Thế chấp
抵押
#129
质押
zhìyā
Cầm cố
质押
#130
担保
dānbǎo
Bảo lãnh
担保
#131
逾期
yúqī
Quá hạn
逾期
#132
催款
cuīkuǎn
Đòi nợ
催款
#133
核销
héxiāo
Xóa nợ
核销
#134
冲账
chōngzhàng
Bù trừ kế toán
冲账
#135
退款
tuìkuǎn
Hoàn tiền
退款
#136
折扣
zhékòu
Chiết khấu
折扣
#137
现金折扣
xiànjīn zhékòu
Chiết khấu thanh toán
现金折扣
#138
商业折扣
shāngyè zhékòu
Chiết khấu thương mại
商业折扣
#139
回款
huíkuǎn
Thu hồi công nợ
回款
#140
账期
zhàngqī
Thời hạn thanh toán
账期
Hàng tồn kho30 câu
#141
存货
cúnhuò
Hàng tồn kho
存货
#142
库存
kùcún
Tồn kho
库存
#143
原材料
yuáncáiliào
Nguyên vật liệu
原材料
#144
在产品
zài chǎnpǐn
Sản phẩm dở dang
在产品
#145
产成品
chǎnchéngpǐn
Thành phẩm
产成品
#146
商品
shāngpǐn
Hàng hóa
商品
#147
低值易耗品
dīzhí yìhàopǐn
Công cụ dụng cụ
低值易耗品
#148
进货
jìnhuò
Nhập hàng
进货
#149
出货
chūhuò
Xuất hàng
出货
#150
盘点
pándǐan
Kiểm kê
盘点
#151
盘盈
pányíng
Thừa kho
盘盈
#152
盘亏
pánkuī
Thiếu kho
盘亏
#153
先进先出
xiān jìn xiān chū
Nhập trước xuất trước (FIFO)
先进先出
#154
后进先出
hòu jìn xiān chū
Nhập sau xuất trước (LIFO)
后进先出
#155
加权平均法
jiāquán píngjūnfǎ
Phương pháp bình quân gia quyền
加权平均法
#156
存货跌价准备
cúnhuò diéjià zhǔnbèi
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
存货跌价准备
#157
采购
cǎigòu
Mua hàng
采购
#158
采购订单
cǎigòu dìngdān
Đơn đặt mua hàng
采购订单
#159
入库
rùkù
Nhập kho
入库
#160
出库
chūkù
Xuất kho
出库
#161
库存单
kùcún dān
Phiếu kho
库存单
#162
入库单
rùkù dān
Phiếu nhập kho
入库单
#163
出库单
chūkù dān
Phiếu xuất kho
出库单
#164
库存成本
kùcún chéngběn
Giá vốn tồn kho
库存成本
#165
安全库存
ānquán kùcún
Tồn kho an toàn
安全库存
#166
库存周转率
kùcún zhōuzhuǎn lǜ
Vòng quay hàng tồn kho
库存周转率
#167
呆料
dāiliào
Hàng tồn chậm luân chuyển
呆料
#168
废料
fèiliào
Phế liệu
废料
#169
退货
tuìhuò
Hàng trả lại
退货
#170
换货
huànhuò
Đổi hàng
换货
Đầu tư & Vốn40 câu
#171
投资
tóuzī
Đầu tư
投资
#172
短期投资
duǎnqī tóuzī
Đầu tư ngắn hạn
短期投资
#173
长期投资
chángqī tóuzī
Đầu tư dài hạn
长期投资
#174
股票投资
gǔpiào tóuzī
Đầu tư cổ phiếu
股票投资
#175
债券投资
zhàiquàn tóuzī
Đầu tư trái phiếu
债券投资
#176
基金投资
jījīn tóuzī
Đầu tư quỹ
基金投资
#177
房地产投资
fángdìchǎn tóuzī
Đầu tư bất động sản
房地产投资
#178
股本
gǔběn
Vốn cổ phần
股本
#179
实收资本
shíshōu zīběn
Vốn điều lệ thực góp
实收资本
#180
注册资本
zhùcè zīběn
Vốn điều lệ đăng ký
注册资本
#181
资本公积
zīběn gōngjī
Thặng dư vốn cổ phần
资本公积
#182
盈余公积
yíngyú gōngjī
Quỹ dự trữ lợi nhuận
盈余公积
#183
未分配利润
wèi fēnpèi lìrùn
Lợi nhuận chưa phân phối
未分配利润
#184
分红
fēnhóng
Chia cổ tức
分红
#185
股息
gǔxī
Cổ tức
股息
#186
增资
zēngzī
Tăng vốn
增资
#187
减资
jiǎnzī
Giảm vốn
减资
#188
并购
bìnggòu
Mua bán & sáp nhập (M&A)
并购
#189
收购
shōugòu
Thâu tóm / mua lại
收购
#190
重组
chóngzǔ
Tái cơ cấu
重组
#191
清算
qīngsuàn
Thanh lý / giải thể
清算
#192
破产
pòchǎn
Phá sản
破产
#193
资产评估
zīchǎn pínggū
Định giá tài sản
资产评估
#194
商誉
shāngyù
Lợi thế thương mại (Goodwill)
商誉
#195
专利权
zhuānlìquán
Bằng sáng chế
专利权
#196
商标权
shāngbiāoquán
Nhãn hiệu thương mại
商标权
#197
著作权
zhùzuòquán
Bản quyền
著作权
#198
土地使用权
tǔdì shǐyòngquán
Quyền sử dụng đất
土地使用权
#199
特许权
tèxǔquán
Nhượng quyền thương mại
特许权
#200
递延资产
dìyán zīchǎn
Tài sản hoãn lại
递延资产
#201
递延所得税
dìyán suǒdéshuì
Thuế thu nhập hoãn lại
递延所得税
#202
预提费用
yùtí fèiyòng
Chi phí trích trước
预提费用
#203
待摊费用
dàitān fèiyòng
Chi phí chờ phân bổ
待摊费用
#204
长期待摊费用
chángqī dàitān fèiyòng
Chi phí trả trước dài hạn
长期待摊费用
#205
资产减值损失
zīchǎn jiǎnzhí sǔnshī
Tổn thất giảm giá trị tài sản
资产减值损失
#206
公允价值变动
gōngyǔn jiàzhí biàndòng
Thay đổi giá trị hợp lý
公允价值变动
#207
套期保值
tàoqī bǎozhí
Phòng ngừa rủi ro (Hedging)
套期保值
#208
衍生工具
yǎnshēng gōngjù
Công cụ phái sinh
衍生工具
#209
金融工具
jīnróng gōngjù
Công cụ tài chính
金融工具
#210
金融资产
jīnróng zīchǎn
Tài sản tài chính
金融资产
Phân tích tài chính40 câu
#211
财务分析
cáiwù fēnxī
Phân tích tài chính
财务分析
#212
财务指标
cáiwù zhǐbiāo
Chỉ số tài chính
财务指标
#213
偿债能力
chángzhài nénglì
Khả năng thanh toán nợ
偿债能力
#214
流动比率
liúdòng bǐlǜ
Tỷ số thanh toán hiện hành
流动比率
#215
速动比率
sùdòng bǐlǜ
Tỷ số thanh toán nhanh
速动比率
#216
现金比率
xiànjīn bǐlǜ
Tỷ số tiền mặt
现金比率
#217
资产负债率
zīchǎn fùzhài lǜ
Tỷ lệ nợ trên tài sản
资产负债率
#218
权益乘数
quányì chéngshù
Đòn bẩy tài chính
权益乘数
#219
盈利能力
yínglì nénglì
Khả năng sinh lời
盈利能力
#220
毛利率
máolì lǜ
Tỷ suất lợi nhuận gộp
毛利率
#221
净利率
jìnglì lǜ
Tỷ suất lợi nhuận ròng
净利率
#222
净资产收益率
jìng zīchǎn shōuyì lǜ
ROE - Tỷ suất sinh lời vốn CSH
净资产收益率
#223
总资产收益率
zǒng zīchǎn shōuyì lǜ
ROA - Tỷ suất sinh lời tổng TS
总资产收益率
#224
每股收益
měi gǔ shōuyì
EPS - Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
每股收益
#225
市盈率
shì yínglǜ
P/E - Chỉ số giá/lợi nhuận
市盈率
#226
营运能力
yíngyùn nénglì
Hiệu quả hoạt động
营运能力
#227
应收账款周转率
yīngshōu zhàngkuǎn zhōuzhuǎn lǜ
Vòng quay phải thu
应收账款周转率
#228
存货周转率
cúnhuò zhōuzhuǎn lǜ
Vòng quay hàng tồn kho
存货周转率
#229
总资产周转率
zǒng zīchǎn zhōuzhuǎn lǜ
Vòng quay tổng tài sản
总资产周转率
#230
成长能力
chéngzhǎng nénglì
Khả năng tăng trưởng
成长能力
#231
营收增长率
yíngshōu zēngzhǎng lǜ
Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu
营收增长率
#232
净利润增长率
jìnglìrùn zēngzhǎng lǜ
Tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận ròng
净利润增长率
#233
本量利分析
běn liàng lì fēnxī
Phân tích CVP
本量利分析
#234
损益平衡点
sǔnyì pínghéng diǎn
Điểm hòa vốn
损益平衡点
#235
边际贡献
biānjì gòngxiàn
Lãi trên biến phí
边际贡献
#236
固定成本
gùdìng chéngběn
Chi phí cố định
固定成本
#237
变动成本
biàndòng chéngběn
Chi phí biến đổi
变动成本
#238
混合成本
hùnhé chéngběn
Chi phí hỗn hợp
混合成本
#239
机会成本
jīhuì chéngběn
Chi phí cơ hội
机会成本
#240
沉没成本
chénmò chéngběn
Chi phí chìm
沉没成本
#241
差异分析
chāyì fēnxī
Phân tích chênh lệch
差异分析
#242
预算差异
yùsuàn chāyì
Chênh lệch ngân sách
预算差异
#243
价格差异
jiàgé chāyì
Chênh lệch giá
价格差异
#244
数量差异
shùliàng chāyì
Chênh lệch lượng
数量差异
#245
标准成本
biāozhǔn chéngběn
Chi phí tiêu chuẩn
标准成本
#246
实际成本
shíjì chéngběn
Chi phí thực tế
实际成本
#247
作业成本法
zuòyè chéngběnfǎ
Phương pháp ABC
作业成本法
#248
责任会计
zérèn kuàijì
Kế toán trách nhiệm
责任会计
#249
绩效考核
jīxiào kǎohé
Đánh giá hiệu quả
绩效考核
#250
关键绩效指标
guānjiàn jīxiào zhǐbiāo
KPI - Chỉ số hiệu quả then chốt
关键绩效指标
Kiểm toán & Tuân thủ50 câu
#251
内部审计
nèibù shěnjì
Kiểm toán nội bộ
内部审计
#252
外部审计
wàibù shěnjì
Kiểm toán độc lập
外部审计
#253
审计报告
shěnjì bàogào
Báo cáo kiểm toán
审计报告
#254
审计意见
shěnjì yìjiàn
Ý kiến kiểm toán
审计意见
#255
无保留意见
wú bǎoliú yìjiàn
Ý kiến chấp nhận toàn phần
无保留意见
#256
保留意见
bǎoliú yìjiàn
Ý kiến ngoại trừ
保留意见
#257
否定意见
fǒudìng yìjiàn
Ý kiến từ chối
否定意见
#258
无法表示意见
wúfǎ biǎoshì yìjiàn
Ý kiến không thể đưa ra
无法表示意见
#259
重大错报
zhòngdà cuòbào
Sai sót trọng yếu
重大错报
#260
内部控制
nèibù kòngzhì
Kiểm soát nội bộ
内部控制
#261
风险评估
fēngxiǎn pínggū
Đánh giá rủi ro
风险评估
#262
控制活动
kòngzhì huódòng
Hoạt động kiểm soát
控制活动
#263
信息系统
xìnxī xìtǒng
Hệ thống thông tin
信息系统
#264
监督
jiāndū
Giám sát
监督
#265
舞弊
wǔbì
Gian lận
舞弊
#266
错误
cuòwù
Sai sót
错误
#267
重要性水平
zhòngyàoxìng shuǐpíng
Mức trọng yếu
重要性水平
#268
审计证据
shěnjì zhèngjù
Bằng chứng kiểm toán
审计证据
#269
审计程序
shěnjì chéngxù
Thủ tục kiểm toán
审计程序
#270
抽样审计
chōuyàng shěnjì
Kiểm toán theo mẫu
抽样审计
#271
会计准则
kuàijì zhǔnzé
Chuẩn mực kế toán
会计准则
#272
国际财务报告准则
guójì cáiwù bàogào zhǔnzé
IFRS
国际财务报告准则
#273
企业会计准则
qǐyè kuàijì zhǔnzé
Chuẩn mực kế toán doanh nghiệp
企业会计准则
#274
会计政策
kuàijì zhèngcè
Chính sách kế toán
会计政策
#275
会计估计
kuàijì gūjì
Ước tính kế toán
会计估计
#276
会计差错更正
kuàijì chācuò gēngzhèng
Sửa chữa sai sót kế toán
会计差错更正
#277
重要性原则
zhòngyàoxìng yuánzé
Nguyên tắc trọng yếu
重要性原则
#278
谨慎性原则
jǐnshènxìng yuánzé
Nguyên tắc thận trọng
谨慎性原则
#279
持续经营
chíxù jīngyíng
Giả định hoạt động liên tục
持续经营
#280
权责发生制
quánzé fāshēng zhì
Cơ sở dồn tích
权责发生制
#281
收付实现制
shōufù shíxiànzhì
Cơ sở tiền mặt
收付实现制
#282
配比原则
pèibǐ yuánzé
Nguyên tắc phù hợp
配比原则
#283
确认
quèrèn
Ghi nhận
确认
#284
计量
jìliàng
Đo lường
计量
#285
披露
pīlù
Công bố thông tin
披露
#286
关联方交易
guānliánfāng jiāoyì
Giao dịch bên liên quan
关联方交易
#287
或有事项
huòyǒu shìxiàng
Khoản mục dự phòng
或有事项
#288
后续事项
hòuxù shìxiàng
Sự kiện sau ngày kết thúc kỳ
后续事项
#289
分部信息
fēnbù xìnxī
Thông tin bộ phận
分部信息
#290
每股净资产
měi gǔ jìng zīchǎn
Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu
每股净资产
#291
稀释每股收益
xīshì měi gǔ shōuyì
EPS pha loãng
稀释每股收益
#292
综合收益
zōnghé shōuyì
Thu nhập toàn diện
综合收益
#293
其他综合收益
qítā zōnghé shōuyì
Thu nhập toàn diện khác (OCI)
其他综合收益
#294
合并财务报表
hébìng cáiwù bàobiǎo
Báo cáo tài chính hợp nhất
合并财务报表
#295
少数股东权益
shǎoshù gǔdōng quányì
Lợi ích cổ đông thiểu số
少数股东权益
#296
商誉减值
shāngyù jiǎnzhí
Giảm giá lợi thế thương mại
商誉减值
#297
经营租赁
jīngyíng zūlìn
Thuê hoạt động
经营租赁
#298
融资租赁
róngzī zūlìn
Thuê tài chính
融资租赁
#299
使用权资产
shǐyòngquán zīchǎn
Tài sản quyền sử dụng (IFRS 16)
使用权资产
#300
租赁负债
zūlìn fùzhài
Nợ thuê tài sản (IFRS 16)
租赁负债