TRUNG TÂM HÁN NGỮ 华南 HOA NAM CHINESE CENTER
Từ Vựng Bất Động Sản
房产专业词汇
Tiếng Trung chuyên ngành • 专业汉语词汇手册
180
Từ vựng
8
Chủ đề
A–Z
Pinyin
🏠 Tất cả
🏢 Loại BĐS
📋 Giao dịch
💰 Tài chính
🏗️ Xây dựng
📐 Diện tích
🔑 Pháp lý
🌆 Vị trí
🛋️ Nội thất
Hiển thị 180 từ vựng
🔍
Không tìm thấy kết quả
Thử từ khóa khác hoặc tìm theo pinyin
🏢
Loại Bất Động Sản
房产类型 • 22 từ
📋
Giao Dịch BĐS
房产交易 • 25 từ
💰
Tài Chính & Giá cả
金融价格 • 22 từ
🏗️
Xây Dựng & Kiến Trúc
建筑结构 • 22 từ
📐
Diện Tích & Không Gian
面积空间 • 20 từ
🔑
Pháp Lý & Giấy Tờ
法律文件 • 24 từ
🌆
Vị Trí & Khu Vực
地理位置 • 20 từ
🛋️
Nội Thất & Tiện Ích
装修设施 • 25 từ