Hoa Nam Logo
轻 松 汉 语
✨ Tiếng Trung Vui Nhộn Cho Bé ✨
🎈 Dành cho bé 6 – 10 tuổi
📍108/8 Bùi Xương Trạch, Khương Đình, Hà Nội
0879 388 989
tiengtrunghoanam@gmail.com
🌟

Chương trình 轻松汉语 được thiết kế đặc biệt cho bé 6–10 tuổi — học qua bài hát · hình ảnh · trò chơi · hội thoại vui

🌟
1
你好!— Xin chào!
Chủ đề: Chào hỏi cơ bản 👋
🌞
Từ vựng 生词 (Shēngcí)
👋
你好
nǐ hǎo
Xin chào
😊
再见
zàijiàn
Tạm biệt
🙏
谢谢
xièxie
Cảm ơn
😄
对不起
duìbuqǐ
Xin lỗi
👍
没关系
méi guānxi
Không sao
🌸
老师好
lǎoshī hǎo
Chào thầy/cô
Mẫu câu 句型 (Jùxíng)
A:你好!我叫___。
Nǐ hǎo! Wǒ jiào ___.
✦ Xin chào! Tôi tên là ___.
B:你好!我也叫___。很高兴认识你!
Nǐ hǎo! Wǒ yě jiào ___. Hěn gāoxìng rènshi nǐ!
✦ Xin chào! Tôi cũng tên là ___. Rất vui được làm quen!
Hội thoại 对话 (Duìhuà)
🐼
你好!我叫小明。你叫什么名字?
Nǐ hǎo! Wǒ jiào Xiǎo Míng. Nǐ jiào shénme míngzi?
Xin chào! Tôi tên là Tiểu Minh. Bạn tên là gì?
🐰
你好!我叫小花。很高兴认识你!
Nǐ hǎo! Wǒ jiào Xiǎo Huā. Hěn gāoxìng rènshi nǐ!
Xin chào! Tôi tên là Tiểu Hoa. Rất vui được gặp bạn!
Trò chơi 游戏 🎮
🎯 Ghép cặp chào hỏi đúng! (Nối câu hỏi với câu trả lời)
你好 → ?
谢谢 → ?
对不起 → ?
再见 → ?
💡 Đáp án: 你好!/ 不客气!/ 没关系!/ 再见!
2
数字 1–10 — Chữ số
Chủ đề: Đếm số từ 1 đến 10 🔢
🔢
Từ vựng số đếm
☝️
Một
✌️
èr
Hai
🤟
sān
Ba
🖐️
Bốn
🖐️
Năm
🙌
liù
Sáu
🤙
Bảy
👏
Tám
🤲
jiǔ
Chín
👐
shí
Mười
Mẫu câu
我有___个苹果。
Wǒ yǒu ___ gè píngguǒ.
✦ Tôi có ___ quả táo.
这是第___。
Zhè shì dì ___.
✦ Đây là thứ ___.
Trò chơi 🎮
🎲 Trò chơi Bingo số! Nghe giáo viên đọc, khoanh tròn số đúng!
3
家人 — Gia đình
Chủ đề: Các thành viên trong gia đình 🏠
👨‍👩‍👧‍👦
Từ vựng
👴
爷爷
yéye
Ông nội
👵
奶奶
nǎinai
Bà nội
👨
爸爸
bàba
Bố
👩
妈妈
māma
Mẹ
👦
哥哥
gēgē
Anh trai
👧
姐姐
jiějie
Chị gái
🧒
弟弟
dìdi
Em trai
👶
妹妹
mèimei
Em gái
Mẫu câu
这是我的___。
Zhè shì wǒ de ___.
✦ Đây là ___ của tôi.
我家有___口人。
Wǒ jiā yǒu ___ kǒu rén.
✦ Gia đình tôi có ___ người.
Hội thoại
🐼
你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Gia đình bạn có mấy người?
🐰
我家有四口人:爸爸、妈妈、我和妹妹。
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén: bàba, māma, wǒ hé mèimei.
Gia đình tôi có 4 người: bố, mẹ, tôi và em gái.
Trò chơi 🎮
🖍️ Vẽ gia đình em và giới thiệu bằng tiếng Trung!
[ Không gian vẽ tranh gia đình của bé 🎨 ]
4
颜色 — Màu sắc
Chủ đề: Các màu sắc trong cuộc sống 🌈
🌈
Từ vựng
❤️
红色
hóngsè
Màu đỏ
🟠
橙色
chéngsè
Màu cam
💛
黄色
huángsè
Màu vàng
💚
绿色
lǜsè
Màu xanh lá
💙
蓝色
lánsè
Màu xanh dương
🟣
紫色
zǐsè
Màu tím
🖤
黑色
hēisè
Màu đen
🤍
白色
báisè
Màu trắng
Mẫu câu
___是___色的。
___ shì ___ sè de.
✦ ___ có màu ___.
我最喜欢___色。
Wǒ zuì xǐhuān ___ sè.
✦ Màu tôi yêu thích nhất là ___.
Trò chơi 🎮
🎨 Tô màu và nói tên màu bằng tiếng Trung!
红 🍎
黄 🌟
绿 🌿
蓝 🌊
紫 🍇
5
水果和食物 — Hoa quả & Đồ ăn
Chủ đề: Thức ăn yêu thích của bé 🍎
🍎
Từ vựng
🍎
苹果
píngguǒ
Táo
🍌
香蕉
xiāngjiāo
Chuối
🍊
橘子
júzi
Quýt
🍇
葡萄
pútáo
Nho
🍚
米饭
mǐfàn
Cơm
🥛
牛奶
niúnǎi
Sữa bò
🍜
面条
miàntiáo
Mì sợi
🥚
鸡蛋
jīdàn
Trứng gà
Mẫu câu
我喜欢吃___。
Wǒ xǐhuān chī ___.
✦ Tôi thích ăn ___.
你想喝什么?我想喝___。
Nǐ xiǎng hē shénme? Wǒ xiǎng hē ___.
✦ Bạn muốn uống gì? Tôi muốn uống ___.
Hội thoại
🐼
你喜欢吃什么水果?
Nǐ xǐhuān chī shénme shuǐguǒ?
Bạn thích ăn hoa quả gì?
🐰
我喜欢吃苹果和香蕉!你呢?
Wǒ xǐhuān chī píngguǒ hé xiāngjiāo! Nǐ ne?
Tôi thích táo và chuối! Còn bạn?
🐼
我最喜欢葡萄!甜甜的,好吃极了!
Wǒ zuì xǐhuān pútáo! Tián tián de, hǎo chī jí le!
Tôi thích nho nhất! Ngọt lắm, ngon cực kỳ!
6
动物 — Động vật
Chủ đề: Các con vật dễ thương 🐾
🐼
Từ vựng
🐼
熊猫
xióngmāo
Gấu trúc
🐶
gǒu
Chó
🐱
māo
Mèo
🐰
兔子
tùzi
Thỏ
🐘
大象
dàxiàng
Voi
🦁
狮子
shīzi
Sư tử
🐸
青蛙
qīngwā
Ếch
🦋
蝴蝶
húdié
Bướm
Mẫu câu
这是什么动物?这是___。
Zhè shì shénme dòngwù? Zhè shì ___.
✦ Đây là con vật gì? Đây là ___.
___会___。(例:猫会跳。)
___ huì ___. (Lì: māo huì tiào.)
✦ ___ biết ___. (Ví dụ: Mèo biết nhảy.)
Trò chơi 🎮
🎙️ Bắt chước tiếng kêu của con vật và nói tên bằng tiếng Trung!
🐶 汪汪!
🐱 喵喵!
🐸 呱呱!
🐮 哞哞!
🐷 噜噜!
Bài hát vui 🎵
🎵 小动物们,你们好!
狗狗汪汪,猫猫喵喵,
青蛙呱呱,大象哞哞,
我们都是好朋友!🎵
Xiǎo dòngwùmen, nǐmen hǎo! Gǒugǒu wāngwāng, māomāo miāomiāo...
声调
声调 — Thanh điệu tiếng Trung
Bí kíp phát âm cho bé 🎶
🎵
4 Thanh điệu cơ bản
Thanh 1
ā — mā
🎵 Cao đều, như hát
妈 = mẹ
Thanh 2
á — máng
📈 Lên cao, như hỏi
麻 = gai dầu
Thanh 3
ǎ — mǎ
📉📈 Xuống rồi lên
马 = ngựa
Thanh 4
à — mà
📉 Xuống mạnh
骂 = mắng
💡 Mẹo nhớ thanh điệu cho bé:
🎵 Thanh 1: Hát một nốt cao mā mā mā
📈 Thanh 2: Hỏi bạn "Hả?" → má
🎢 Thanh 3: Tàu lượn siêu tốc → mǎ
💥 Thanh 4: Dậm chân "Không!" → mà