华南 HOA NAM CHINESE
HSK 3 – 4  ·  Phó Từ Vạn Năng

9 Nhóm Phó Từ
Cứ Dùng Là Trúng 🎯

Nằm lòng 9 nhóm này – chinh phục mọi đề thi HSK3–4

⏱ Thời gian 🔁 Phạm vi 🎯 Mức độ ➕ Tăng thêm ⚖️ Nhấn mạnh 🔄 Chuyển nối ❌ Phủ định 🤔 Suy đoán ⚡ Tần suất
1
⏱ Phó Từ Thời Gian
Khi nào? Bao lâu? Mới/đã/vừa...
💡 Mẹo thi: Nhóm này hay ra dạng điền vào chỗ trốngsắp xếp câu. Vị trí đứng trước động từ, sau chủ ngữ.
已经
yǐjīng
đã, đã rồi HSK3
already
Cấu trúc & Ví dụ
S + 已经 + V/Adj + 了
已经吃饭了。 Wǒ yǐjīng chīfàn le. Tôi đã ăn cơm rồi.
已经...了 – biến đổi rõ ràng
天气已经很冷了。 Tiānqì yǐjīng hěn lěng le. Thời tiết đã rất lạnh rồi.
⚠️ Bẫy thường gặp: 已经 LUÔN đi kèm 了 ở cuối câu (khi diễn tả sự thay đổi). Thiếu 了 → sai!
刚/刚才
gāng / gāngcái
vừa mới, vừa xong HSK3
just (did), just now
So sánh 刚 vs 刚才
TừChức năngVí dụ
Phó từ – đứng trước ĐT 回来。 Anh ấy vừa về.
刚才 Danh từ thời gian – đứng đầu câu 刚才他打电话了。 Lúc nãy anh ấy gọi điện.
⚠️ Bẫy: 刚才 KHÔNG được đứng trước động từ trực tiếp. Câu "他刚才去" ✓ nhưng "他刚才了" ✗
就/才
jiù / cái
sớm/nhanh vs muộn/chậm HSK3
early/quickly vs late/slowly
TừÝ nghĩaVí dụ
Hành động xảy ra SỚM/NHANH hơn dự kiến 他六点来了。
Anh ấy 6h đã đến rồi (sớm).
Hành động xảy ra MUỘN/CHẬM hơn dự kiến 他十点来。
Anh ấy 10h mới đến (muộn).
Câu thi kinh điển – đối lập 就...才
她七点起床了,他九点起床。 Tā qīdiǎn jiù qǐchuáng le, tā jiǔdiǎn cái qǐchuáng. Cô ấy 7h đã dậy, anh ấy 9h mới dậy.
快要…了
kuàiyào…le
sắp... rồi HSK3
about to, soon
3 cách diễn đạt "sắp" – HAY RA THI
MẫuVí dụ
快…了快下雨了。 Sắp mưa rồi.
快要…了快要考试了。 Sắp thi rồi.
就要…了他就要毕业了。 Anh ấy sắp tốt nghiệp rồi.
⚠️ Bẫy: "快要" và "就要" KHÔNG thể dùng cùng từ chỉ thời gian cụ thể. ✗ 明天就要...了 → Phải dùng: 明天就...了
2
🔁 Phó Từ Phạm Vi
Tất cả, chỉ, đều, lại...
💡 Mẹo thi: Nhóm này hay ra dạng chọn từ đúng. Phân biệt 都/全/也/只/就 rất quan trọng!
都/全
dōu / quán
đều, tất cả HSK3
all, both, every
TừNhấn mạnhVí dụ
Tất cả người/vật trong nhóm 我们是学生。
Chúng tôi đều là học sinh.
Toàn bộ (nhấn mạnh hoàn toàn) 班同学都来了。
Toàn bộ học sinh trong lớp đã đến.
⚠️ Bẫy: 都 đứng TRƯỚC động từ, KHÔNG đứng đầu câu. ✗ 都他们来了 → ✓ 他们都来了
cũng, cũng vậy HSK3
also, too, as well
S₁ + V, S₂ + 也 + V (thêm vào, bổ sung)
我喜欢喝茶,喜欢喝咖啡。 Wǒ xǐhuān hē chá, yě xǐhuān hē kāfēi. Tôi thích uống trà, cũng thích uống cà phê.
也 + 不/没 (phủ định song song)
不知道。 Anh ấy cũng không biết.
只/仅
zhǐ / jǐn
chỉ, chỉ mình, duy nhất HSK4
only, merely, just
只 + V/Adj (giới hạn phạm vi)
有一个问题。 Tôi chỉ có một câu hỏi.
只要…就… (Chỉ cần… thì…)
只要努力,能成功。 Chỉ cần cố gắng, thì sẽ thành công.
3
🎯 Phó Từ Mức Độ
Rất, quá, khá, tương đối, hơi...
💡 Mẹo thi: Chỉ bổ nghĩa cho tính từ & động từ tâm lý. KHÔNG dùng với động từ hành động thông thường.
程度副词
chéngdù fùcí
Bảng xếp hạng mức độ HSK3HSK4
Degree adverbs – ranking table
TừMức độVí dụ nhanh
非常 fēicháng⭐⭐⭐⭐⭐ Cực kỳ非常好
极了 jíle⭐⭐⭐⭐⭐ Cực kỳ (đứng SAU)高兴极了
太…了 tài⭐⭐⭐⭐⭐ Quá (có cảm xúc)太好了!
很 hěn⭐⭐⭐⭐ Rất很漂亮
相当 xiāngdāng⭐⭐⭐⭐ Khá, tương đối相当好
比较 bǐjiào⭐⭐⭐ Tương đối, khá比较难
有点儿 yǒudiǎnr⭐⭐ Hơi, một chút (tiêu cực)有点儿累
一点儿 yīdiǎnr⭐ Một chút (sau tính từ)快一点儿
⚠️ Bẫy cực phổ biến:
有点儿 đứng TRƯỚC tính từ (thường mang nghĩa tiêu cực): 有点儿贵
一点儿 đứng SAU tính từ (trong câu so sánh): 比你好一点儿
太…了 bắt buộc có 了 ở cuối!
更/最
gèng / zuì
còn... hơn / nhất HSK3
even more / the most
更 + Adj (so sánh hơn)
今天比昨天冷。 Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.
最 + Adj (so sánh nhất – trong nhóm)
她是班里高的学生。 Cô ấy là học sinh cao nhất lớp.
4
➕ Phó Từ Tăng Thêm
Còn, lại, thêm, nữa...
💡 Mẹo thi: Hay xuất hiện trong bài đọc hiểu & chọn từ. Chú ý 还 có 2 nghĩa hoàn toàn khác nhau!
hái
vẫn còn / cũng, thêm nữa HSK3
still / also, in addition
NghĩaCấu trúcVí dụ
① Vẫn còn (trạng thái không đổi) 还 + V/Adj 在睡觉。
Anh ấy vẫn đang ngủ.
② Thêm nữa (bổ sung) …还… (liệt kê thêm) 我会英语,会法语。
Tôi biết tiếng Anh, còn biết tiếng Pháp.
⚠️ Phân biệt: 还没 (vẫn chưa) ≠ 不再 (không... nữa). Câu hỏi: "他还来吗?" = Anh ấy còn đến không?
又/再
yòu / zài
lại (đã xảy ra) / lại (sẽ xảy ra) HSK3
again (past) / again (future)
TừThời điểmVí dụ
Đã xảy ra (quá khứ/hiện tại) 迟到了。
Anh ấy lại đi trễ rồi.
Chưa xảy ra (tương lai/yêu cầu) 请你说一遍。
Xin bạn nói lại một lần nữa.
⚠️ Bẫy kinh điển HSK4: "明天再来" ✓ (tương lai) | "昨天又来了" ✓ (quá khứ) | "明天又来" ✗ (sai!)
5
⚖️ Phó Từ Nhấn Mạnh
Chính là, thật sự, đúng là...
💡 Mẹo thi: Nhóm này thường ra dạng sắp xếp lại câuviết câu. Vị trí cố định!
就是/正是
jiùshì / zhèngshì
chính là, đúng là HSK4
exactly, precisely, it is
就是 + N/V (xác nhận, khẳng định)
就是我要找的答案。 Đây chính là câu trả lời tôi cần tìm.
就是说 = tức là, nghĩa là
就是说,你不同意? Tức là bạn không đồng ý?
连…都/也
lián…dōu/yě
ngay cả... cũng HSK4
even...also, not even
连 + N/V + 都/也 + V (nhấn mạnh cực đoan)
这个问题他不知道。 Lián zhège wèntí tā dōu bù zhīdào. Ngay cả câu hỏi này anh ấy cũng không biết.
连…都不/没 (phủ định nhấn mạnh – RẤT PHỔ BIẾN)
他忙得没时间吃。 Anh ấy bận đến mức ngay cả ăn cơm cũng không có thời gian.
⚠️ Bẫy: 连 phải đi kèm 都 hoặc 也, KHÔNG dùng một mình!
到底/究竟
dàodǐ / jiūjìng
rốt cuộc, đến cùng, xét cho cùng HSK4
after all, in the end, exactly
到底 + câu hỏi (bày tỏ sự thúc giục/tò mò)
到底去不去? Rốt cuộc bạn đi hay không đi?
到底 + câu khẳng định (nhấn mạnh kết quả)
到底成功了。 Cuối cùng anh ấy đã thành công.
6
🔄 Phó Từ Chuyển Tiếp
Tuy nhiên, vả lại, thêm vào đó...
💡 Mẹo thi: Hay xuất hiện trong đọc hiểu dài HSK4. Nắm cặp từ tương quan là chìa khóa!
虽然…但是
suīrán…dànshì
tuy... nhưng... HSK3
although...but...
虽然 + S₁ + V₁,但是/可是/却 + S₂ + V₂
虽然他很忙,但是每天都锻炼身体。 Suīrán tā hěn máng, dànshì měitiān dōu duànliàn shēntǐ. Tuy anh ấy rất bận, nhưng mỗi ngày vẫn tập thể dục.
⚠️ Bẫy: Tiếng Việt có thể bỏ "nhưng", nhưng tiếng Trung 虽然 và 但是/可是 PHẢI đi cùng nhau. ✗ Không được dùng: 虽然…所以
不但…而且
bùdàn…érqiě
không những... mà còn... HSK3
not only...but also...
不但/不仅 + V₁,而且/还/也 + V₂
不但学习好,而且很热心。 Cô ấy không những học giỏi mà còn rất nhiệt tình.
Nâng cao: 不但不…反而… (không những không... mà ngược lại...)
不但不道歉,反而生气了。 Anh ấy không những không xin lỗi, mà ngược lại còn tức giận.
既然…就
jìrán…jiù
đã... thì... (suy luận từ thực tế) HSK4
since...then... (logical consequence)
既然 + sự thật đã biết,就 + kết luận
既然你不喜欢,别勉强。 Đã không thích thì đừng miễn cưỡng.
⚠️ Phân biệt: 既然 (dựa trên điều đã biết) ≠ 如果 (giả định, chưa biết)
7
❌ Phó Từ Phủ Định
Không, chưa, không còn, chẳng...
💡 Mẹo thi: Phân biệt 不 và 没 là điểm LUÔN có trong đề thi. Nắm chắc = +5 điểm!
不/没
bù / méi
không (ý chí/thói quen) / chưa-không (thực tế) HSK3
not (will/habit) / not (fact/haven't)
TừDùng khi nàoVí dụ
① Ý muốn, quyết định
② Thói quen, quy luật
③ Tính từ, động từ tâm lý
我明天去。 (quyết định)
喜欢吃辣。 (thói quen)
没(有) ① Sự kiện chưa xảy ra
② Phủ định 有
③ So sánh phủ định
吃饭。 (chưa ăn)
没有钱。 (không có)
⚠️ 3 bẫy hay gặp:
① 是 → phủ định bằng 不是, KHÔNG phải 没是
② 有 → phủ định bằng 没有, KHÔNG phải 不有
③ 在 → 不在 (không ở đây) vs 没在 (chưa ở/không ở trong quá khứ)
别/不要
bié / bùyào
đừng, chớ (mệnh lệnh phủ định) HSK3
don't (imperative negative)
别/不要 + V (lệnh cấm)
担心,一切都会好的。 Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi.
⚠️ 别 = 不要 (thông dụng hơn trong hội thoại). 别 KHÔNG dùng với câu hỏi chính phụ!
8
🤔 Phó Từ Suy Đoán
Có lẽ, chắc là, dường như...
💡 Mẹo thi: Nhóm này hay ra trong bài nghe HSK4. Phân biệt mức độ chắc chắn rất quan trọng!
推测副词
tuīcè fùcí
Bảng mức độ suy đoán HSK3HSK4
Degrees of certainty
TừMức độVí dụ
一定 yīdìng 100% Chắc chắn 一定能成功。
肯定 kěndìng ~95% Chắc chắn (khẩu ngữ) 肯定知道。
应该 yīnggāi ~80% Lẽ ra / chắc là 应该在家。
大概 dàgài ~60% Khoảng, đại khái 大概五点来。
也许/或许 yěxǔ ~50% Có thể, có lẽ 也许他不来了。
可能 kěnéng ~40-60% Có thể 可能生病了。
⚠️ 一定 khi dùng như phó từ = chắc chắn (suy đoán). Khi dùng như tính từ = nhất định (quy định). Phân biệt theo ngữ cảnh!
9
⚡ Phó Từ Tần Suất
Thường xuyên, đôi khi, luôn luôn...
💡 Mẹo thi: Hay kết hợp với từ chỉ thời gian. Chú ý từ 往往 vs 常常 – bẫy phổ biến HSK4!
频率副词
pínlǜ fùcí
Bảng tần suất từ cao đến thấp HSK3HSK4
Frequency adverbs – ranked
TừTần suấtVí dụ
总是/总 zǒng🔴 Luôn luôn (100%)总是迟到。
常常/经常 cháng🟠 Thường xuyên (70-80%)经常运动。
往往 wǎngwǎng🟡 Thường (quy luật, có lý do)夏天往往很热。
有时候 yǒushíhòu🟢 Đôi khi (50%)有时候我骑车去。
偶尔 ǒuěr🔵 Thỉnh thoảng (20-30%)偶尔喝酒。
⚠️ 常常 vs 往往:
常常: thường xuyên theo thói quen cá nhân (có thể dùng câu mệnh lệnh)
往往: thường xảy ra theo quy luật khách quan, KHÔNG dùng với câu mệnh lệnh/tương lai
✗ "你往往早点来" → ✓ "你常常早点来"
再也/从来
zàiyě / cónglái
không... nữa / từ trước đến nay chưa HSK4
never again / have never
再也 + 不/没 + V (không bao giờ... nữa)
再也不喝酒了。 Tôi sẽ không uống rượu nữa.
从来 + 不/没 + V (từ trước đến nay chưa/không bao giờ)
从来不迟到。 Cô ấy chưa bao giờ đi trễ.
⚠️ 从来 LUÔN đi với 不 hoặc 没有, KHÔNG dùng với câu khẳng định!
🎯 Chiến lược làm bài thi HSK3–4