Hoa Nam Hán Ngữ
Lộ trình SC1 — Tiền HSK3
Chương trình hoàn chỉnh · Giáo trình BOYA Sơ cấp 1 · 30 bài học
42 Tổng buổi
4 Buổi phát âm
30 Bài BOYA1
~600 Từ vựng
45+ Điểm ngữ pháp
①Phát âm
Buổi 1–4
②Phần 1–2
Bài 1–10
③Phần 3–4
Bài 11–20
④Phần 5–6
Bài 21–30
⑤Ôn & Thi
Buổi 40–42
🎙️

Giai đoạn 1 — Phát âm chuẩn (Buổi 1–4)

Nền tảng phát âm Pinyin · Tài liệu PPT độc quyền Hoa Nam · Kết thúc bằng kiểm tra + làm quen chữ Hán

1Buổi
Phát âm 第一课 PPT Hoa Nam
Thanh mẫu b p m f d t n l g k h · 4 thanh điệu · Biến điệu
Nội dung học
b p m fd t n lg k h a o e i u üai ei ao ou āáǎàān ín ūn
📐 Kiến thức trọng tâm
4 thanhbằng · sắc · hỏi · nặng (1-2-3-4)
Biến điệu3+3 → 2+3 (你好 → níhǎo)
Quy tắc viếtthứ tự nét, vị trí dấu thanh
✅ Sau buổi học có thể
  • Đọc đúng 11 thanh mẫu đầu
  • Phân biệt 4 thanh điệu
  • Đánh Pinyin đúng dấu thanh
  • Đọc vần đơn & vần ghép cơ bản
2Buổi
Phát âm 第二课 PPT Hoa Nam
Vận mẫu an/en/ang/eng/ong · Thanh mẫu j q x · Biến điệu đặc biệt
📖 Nội dung học
j q xan en in un ün ang eng ing ongia ie iao iou ian iang iong
📐 Kiến thức trọng tâm
轻声thanh nhẹ — ma ne ba le men zi
半三声3 thanh ngắn trước âm tiết khác
不 biếnbù→bú trước thanh 4
j q x + übỏ hai chấm → ju qu xu
✅ Sau buổi học có thể
  • Phát âm j q x chuẩn
  • Đọc vận mẫu mũi trước & sau
  • Hiểu & dùng thanh nhẹ
  • Nắm biến điệu 不
3Buổi
Phát âm 第三课 PPT Hoa Nam
Bình & vênh lưỡi z c s / zh ch sh r · Vận mẫu u · Âm 儿化
📖 Nội dung học
z c szh ch sh r ua uo uai uiuan un uang er · 儿化
📐 Kiến thức trọng tâm
Bình lưỡiz c s — đầu lưỡi chạm răng dưới
Vênh lưỡizh ch sh r — cuộn lưỡi lên
儿化thêm -r: 一点儿 nàr zhèr
Bảng tổng23 thanh mẫu đầy đủ
✅ Sau buổi học có thể
  • Phân biệt z/zh, c/ch, s/sh
  • Đọc vận mẫu nhóm u
  • Hiểu âm 儿化
  • Hoàn thiện bảng Pinyin 23+39
📋
Buổi 4 · Kiểm tra tổng hợp phát âm + Làm quen chữ Hán
综合测试 & 汉字入门
Kiểm tra 23 thanh mẫu · Thanh điệu & biến điệu · 20 từ Pinyin · Giới thiệu 15 bộ thủ & 15 chữ Hán đầu tiên (一二三人大小山水火日月木口手心)
Nghe Nói Viết Pinyin 15 bộ thủ 15 chữ Hán
📗

Phần 1–2 · Bài 1–10 (Buổi 5–16)

Chào hỏi · Giới thiệu · Địa điểm · Thời gian · Mua sắm · ~200 từ vựng · 18 điểm ngữ pháp

Phần 1 · Bài 1–5

Chào hỏi · Giới thiệu · Địa điểm (Buổi 5–9)
5Buổi
Bài 1 · 你好
Chào hỏi cơ bản · Câu hỏi Yes/No với 吗 · Ngữ khí từ
📚 Từ vựng (~25 từ)
你好再见谢谢 对不起没关系老师 同学我/你/他/她好/不好
📐 Ngữ pháp
S+吗?câu hỏi Yes/No
S+不+Vphủ định đơn giản
啊/呢/吧ngữ khí từ cuối câu
我/你/他đại từ nhân xưng
✅ Sau buổi học có thể
  • Chào & tạm biệt tự nhiên
  • Cảm ơn & xin lỗi đúng cách
  • Đặt câu hỏi Yes/No với 吗
  • Phủ định bằng 不
6Buổi
Bài 2 · 你是哪国人
Quốc tịch & nghề nghiệp · 是…吗 · 也/们
📚 Từ vựng (~28 từ)
中国人越南人学生 老师医生哪国 名字/姓叫/是认识
📐 Ngữ pháp
S+是+Ncâu định nghĩa với 是
不是phủ định của 是
也cũng — vị trí trước động từ
们số nhiều: 我们 你们 他们
呢hỏi ngược "còn bạn thì sao?"
✅ Sau buổi học có thể
  • Giới thiệu tên & quốc tịch
  • Hỏi & trả lời nghề nghiệp
  • Dùng 也 để diễn đạt "cũng"
  • Hỏi ngược bằng 呢
7Buổi
Bài 3 · 那是你的书吗
Từ chỉ định 这/那 · Sở hữu 的 · Đặt câu hỏi về đồ vật
📚 Từ vựng (~25 từ)
书/本子钢笔/铅笔词典 这/那什么的 有/没有一/两/三
📐 Ngữ pháp
这/那+是Đây/kia là…
N1+的+N2sở hữu cách
什么đại từ nghi vấn "gì/gì thế"
有/没有có / không có
✅ Sau buổi học có thể
  • Chỉ và hỏi về đồ vật xung quanh
  • Diễn đạt sở hữu bằng 的
  • Hỏi "cái gì" bằng 什么
  • Nói có/không có đồ vật
8Buổi
Bài 4 · 图书馆在哪儿
Hỏi địa điểm · 在哪儿 · Từ phương vị cơ bản
📚 Từ vựng (~25 từ)
图书馆宿舍/食堂教室 前/后/左/右里/外/上/下 旁边/对面哪儿/哪里
📐 Ngữ pháp
在哪儿hỏi địa điểm "ở đâu"
在+địa điểmS ở/tại nơi nào đó
N+旁边N ở bên cạnh…
离+N+远/近cách N xa/gần
✅ Sau buổi học có thể
  • Hỏi & chỉ địa điểm
  • Dùng từ phương vị cơ bản
  • Diễn đạt vị trí tương đối
  • Hỏi đường đơn giản
9Buổi
Bài 5 · 在北京大学的东边
Phương hướng Đ/T/N/B · Vị trí tương đối · 从…到
📚 Từ vựng (~22 từ)
东/西/南/北东边/西边 从…到路/街道 银行/医院超市/商场
📐 Ngữ pháp
在N的东边ở phía đông của N
从A到Btừ A đến B
N+在+方位N nằm ở phía…
✅ Sau buổi học có thể
  • Nói vị trí theo phương hướng
  • Mô tả lộ trình từ A đến B
  • Chỉ đường bằng phương hướng
📋
Buổi 10 · Kiểm tra giữa khóa 1
Ôn & kiểm tra Phần 1 (Bài 1–5)
Ngữ pháp: 是/在/这那/的/哪儿/从…到 · Từ vựng ~125 từ · Tình huống: giới thiệu bản thân, hỏi đường
NgheĐọcViếtNói

Phần 2 · Bài 6–10

Thời gian · Điện thoại · Mua sắm (Buổi 11–15)
11Buổi
Bài 6 · 现在几点
Hỏi giờ · Lịch trình ngày · Ngày tháng năm
📚 Từ vựng (~25 từ)
几点/时间上午/下午/晚上 分/刻/半年/月/日/号 星期一…天今天/明天/昨天
📐 Ngữ pháp
几点hỏi mấy giờ
时间词+Vthời gian đứng trước ĐT
从…到…từ…giờ đến…giờ
号/日ngày tháng — 3月8号
✅ Sau buổi học có thể
  • Hỏi & nói giờ chính xác
  • Nói ngày tháng năm
  • Mô tả lịch trình trong ngày
  • Đặt hẹn theo giờ giấc
12Buổi
Bài 7 · 明天你有课吗
有/没有 · Lịch học · Ngày trong tuần
📚 Từ vựng (~23 từ)
有/没有课/作业考试 空/忙星期/周计划/安排
📐 Ngữ pháp
有/没有có / không có (≠是/不是)
A还是Blựa chọn "A hay B"
时间+有+Nngày đó có tiết/việc gì
✅ Sau buổi học có thể
  • Hỏi & nói lịch học trong tuần
  • Phân biệt 有 với 是
  • Đặt câu lựa chọn 还是
  • Sắp xếp & hủy lịch hẹn
13Buổi
Bài 8 · 你的电话号码是多少
Số điện thoại · 多少 · Số đếm lớn · Số thứ tự
📚 Từ vựng (~20 từ)
电话号码百/千/万 第一/第二多少/几 手机/微信打电话
📐 Ngữ pháp
多少bao nhiêu (≥10) vs 几 (<10)
两 vs 二hai (lượng từ) vs số đếm
第+sốsố thứ tự: 第一 第三
零số 0 trong số điện thoại
✅ Sau buổi học có thể
  • Đọc & cho số điện thoại
  • Đếm đến hàng vạn
  • Phân biệt 多少 và 几
  • Dùng số thứ tự 第…
14Buổi
Bài 9 · 我想买一件毛衣
Mua sắm · 想/要 · Màu sắc · Lượng từ 件/条/双
📚 Từ vựng (~28 từ)
毛衣/衬衫/裤子鞋子/裙子 红/白/黑/蓝大/小/长/短 件/条/双/本便宜/贵
📐 Ngữ pháp
想/要+Vmuốn làm gì
数+量词+Nmột cái áo — 一件毛衣
颜色+Ntính từ màu + danh từ
太…了quá/quá sức — 太贵了
✅ Sau buổi học có thể
  • Nói muốn mua gì & màu gì
  • Dùng lượng từ đúng
  • Mô tả quần áo cơ bản
  • Nhận xét đắt/rẻ
15Buổi
Bài 10 · 多少钱
Tiền tệ Trung Quốc · 块/毛/分 · Trả giá · 太贵了/便宜一点儿
📚 Từ vựng (~22 từ)
块/毛/分元/角 多少钱找钱/付钱 一共/总共打折/优惠
📐 Ngữ pháp
多少钱hỏi giá (mở rộng từ bài 8)
一共tất cả tổng cộng là…
便宜一点儿rẻ hơn một chút
V+一下làm thử một chút
✅ Sau buổi học có thể
  • Hỏi giá & trả tiền
  • Đọc giá tiền bằng 块/毛/分
  • Mặc cả đơn giản
  • Tính tiền thối
📋
Buổi 16 · Kiểm tra giữa khóa 2
Ôn & kiểm tra Phần 2 (Bài 6–10)
Ngữ pháp: 有/没有 · 几点 · 多少 · 想/要 · 太…了 · Từ vựng ~125 từ · Tình huống: mua sắm, hỏi giờ
NgheĐọcViếtNói
📘

Phần 3–4 · Bài 11–20 (Buổi 17–28)

Gia đình · Nghề nghiệp · Ẩm thực · Đi lại · Thời tiết · Kinh nghiệm · ~200 từ · 14 điểm ngữ pháp

Phần 3 · Bài 11–15

Gia đình · Nghề nghiệp · Ẩm thực · Sở thích (Buổi 17–21)
17Buổi
Bài 11 · 你家有几口人
Gia đình · Quan hệ thân tộc · 有几口 · Lượng từ người
📚 Từ vựng (~28 từ)
爸爸/妈妈哥哥/姐姐弟弟/妹妹 爷爷/奶奶儿子/女儿口/个 家/家庭孩子/小孩
📐 Ngữ pháp
有几口人gia đình có mấy người (口=lượng từ gia đình)
都đều — 我们都是学生
和và — nối danh từ: 爸爸和妈妈
✅ Sau buổi học có thể
  • Giới thiệu gia đình
  • Dùng quan hệ thân tộc đúng
  • Nói gia đình có mấy người
  • Dùng 都 và 和
18Buổi
Bài 12 · 他在哪儿工作
Nghề nghiệp · Nơi làm việc · Câu 在+địa điểm+V
📚 Từ vựng (~25 từ)
工作/上班公司/银行医院/学校 工程师/律师经理/秘书工资/薪水
📐 Ngữ pháp
在+地点+Vở đâu làm gì — 在北京工作
当+Nlàm/là nghề gì — 当医生
一边…一边vừa…vừa…
✅ Sau buổi học có thể
  • Nói nghề nghiệp & nơi làm việc
  • Hỏi ai làm gì ở đâu
  • Dùng 在+địa điểm+V
19Buổi
Bài 13 · 你吃什么
Ẩm thực · Gọi món · 要/来 · Món ăn Trung Quốc
📚 Từ vựng (~30 từ)
米饭/面条饺子/包子炒菜/汤 好吃/好喝服务员菜单/点菜 辣/甜/咸/淡饿/渴/饱
📐 Ngữ pháp
要/来khi gọi món tại quán
有没有hỏi có…không (trực tiếp hơn 有…吗)
再来一个thêm một cái nữa
✅ Sau buổi học có thể
  • Gọi món tại nhà hàng
  • Mô tả vị món ăn
  • Nói đói/no/khát
  • Biết tên 10+ món ăn Trung Quốc
20Buổi
Bài 14 · 你喜欢什么运动
Thể thao · 喜欢 · 会/不会 · Biểu đạt sở thích
📚 Từ vựng (~25 từ)
足球/篮球游泳/跑步打球/踢球 喜欢/爱好会/不会经常/有时候
📐 Ngữ pháp
喜欢+V/Nthích làm gì / thích cái gì
会biết làm (kỹ năng đã học)
经常/有时候thường xuyên / đôi khi
✅ Sau buổi học có thể
  • Nói sở thích thể thao
  • Phân biệt 会 với 能/可以
  • Nói tần suất hoạt động
21Buổi
Bài 15 · 你会说汉语吗
Năng lực · 会/能/可以 · Mức độ · 说得好不好
📚 Từ vựng (~22 từ)
汉语/英语说/写/读/听 流利/一点儿努力/进步练习/复习
📐 Ngữ pháp
会 vs 能kỹ năng vs điều kiện cho phép
V+得+Adjbổ ngữ mức độ: 说得很好
一点儿một chút — sau ĐT: 懂一点儿
✅ Sau buổi học có thể
  • Nói về khả năng ngôn ngữ
  • Nhận xét mức độ thực hiện
  • Phân biệt 会/能/可以
📋
Buổi 22 · Kiểm tra giữa khóa 3
Ôn & kiểm tra Phần 3 (Bài 11–15)
Ngữ pháp: 喜欢/会/能/在+V/V得+Adj · ~130 từ · Tình huống: giới thiệu gia đình, gọi món, nói sở thích
NgheĐọcViếtNói

Phần 4 · Bài 16–20

Đi lại · Thời tiết · Sức khỏe · Kinh nghiệm (Buổi 23–27)
23Buổi
Bài 16 · 从这儿坐几路车
Giao thông · 从…到 · Phương tiện · Hỏi đường
📚 Từ vựng (~26 từ)
公共汽车/地铁出租车/自行车 站/路/号换乘/直达 多长时间/多远走路/开车
📐 Ngữ pháp
坐/乘+交通đi bằng phương tiện
从A到Btừ A đến B (mở rộng)
要+时间mất bao lâu — 要二十分钟
✅ Sau buổi học có thể
  • Hỏi & hướng dẫn đường đi
  • Nói đi bằng phương tiện gì
  • Hỏi mất bao lâu
24Buổi
Bài 17 · 今天天气怎么样
Thời tiết · 怎么样 · Tính từ · Mùa · 比
📚 Từ vựng (~25 từ)
天气/气候晴/阴/下雨/下雪 热/冷/凉快/暖和春夏秋冬 度/温度预报
📐 Ngữ pháp
怎么样hỏi tình trạng "thế nào rồi"
A比B+AdjA …hơn B — 北京比河内冷
有点儿+Adjhơi / có phần — 有点儿冷
✅ Sau buổi học có thể
  • Nói & hỏi về thời tiết
  • So sánh thời tiết hai nơi
  • Dùng cấu trúc 比 đơn giản
25Buổi
Bài 18 · 我身体不太好
Sức khỏe · Bộ phận cơ thể · 有点儿/不太 · Bệnh tật
📚 Từ vựng (~28 từ)
头/脖子/手/脚肚子/背/腿 发烧/头疼/咳嗽感冒/生病 药/打针/休息医生/护士
📐 Ngữ pháp
不太+Adjkhông lắm — 不太好
有点儿hơi bị — 有点儿头疼
身体哪儿不舒服đau/khó chịu ở đâu
✅ Sau buổi học có thể
  • Nói triệu chứng bệnh
  • Giao tiếp với bác sĩ
  • Dùng 不太 vs 有点儿
26Buổi
Bài 19 · 你去过中国吗
Kinh nghiệm · Thể 过 · 去过/没去过 · Kể chuyện quá khứ
📚 Từ vựng (~22 từ)
去过/来过旅游/旅行 参观/游览风景/文化 印象/感觉好玩儿/有意思
📐 Ngữ pháp
V+过thể kinh nghiệm — đã từng làm
没+V+过chưa từng làm
V过+N+吗hỏi kinh nghiệm
以前/以后trước đây / sau này
✅ Sau buổi học có thể
  • Nói về trải nghiệm du lịch
  • Hỏi người khác từng đi đâu
  • Dùng thể 过 đúng ngữ cảnh
27Buổi
Bài 20 · 你什么时候来北京的
Thể 是…的 · Nhấn mạnh thời gian/nơi chốn · Hoàn thành
📚 Từ vựng (~20 từ)
什么时候怎么来/去 为什么/因为所以/因此 那时候/当时
📐 Ngữ pháp
是…的nhấn mạnh thời gian/cách thức đã xảy ra
因为…所以vì… nên… (nhân quả)
了hoàn thành — 来了 / 做了
✅ Sau buổi học có thể
  • Nhấn mạnh thời gian sự kiện
  • Giải thích lý do bằng 因为…所以
  • Dùng cấu trúc 是…的
📋
Buổi 28 · Kiểm tra giữa khóa 4
Ôn & kiểm tra Phần 4 (Bài 16–20)
Ngữ pháp: 从…到 / 怎么样 / 比 / 有点儿 / 过 / 是…的 / 因为…所以 · ~130 từ
NgheĐọcViếtNói
📙

Phần 5–6 · Bài 21–30 (Buổi 29–39)

So sánh · Kế hoạch · Bổ ngữ · Câu 把/被 · Hoàn thiện ngữ pháp nâng cao · ~200 từ · 15 điểm ngữ pháp

Phần 5 · Bài 21–25

So sánh · Kế hoạch · Ý kiến · Đang làm (Buổi 29–33)
29Buổi
Bài 21 · 哥哥比我高
So sánh · 比 · 没有 · Tính từ bậc hơn
📚 Từ vựng (~20 từ)
高/矮/胖/瘦大/小/多/少 聪明/漂亮还是/或者差不多/一样
📐 Ngữ pháp
A比B+AdjA…hơn B (nâng cao)
A没有B+AdjA không…bằng B
A跟B一样A và B như nhau
比+Adj+多了nhiều hơn/kém hơn nhiều
✅ Sau buổi học có thể
  • So sánh 2 người/vật
  • Nói bằng nhau hay khác nhau
  • Dùng 比/没有/一样 thành thạo
30Buổi
Bài 22 · 我打算去旅行
Kế hoạch · 打算/想/准备 · Nói về tương lai
📚 Từ vựng (~23 từ)
打算/计划准备/决定 旅行/出发护照/签证 订票/酒店以后/将来
📐 Ngữ pháp
打算+Vdự tính/có kế hoạch làm
准备+Vchuẩn bị làm gì
先…再…然后trước…rồi…sau đó…
✅ Sau buổi học có thể
  • Nói về kế hoạch tương lai
  • Mô tả trình tự công việc
  • Phân biệt 打算/想/准备/决定
31Buổi
Bài 23 · 你觉得怎么样
Ý kiến · 觉得/认为 · Biểu đạt cảm nhận chủ quan
📚 Từ vựng (~20 từ)
觉得/认为好看/难看 方便/麻烦同意/反对 建议/意见对/错/对不对
📐 Ngữ pháp
觉得cảm thấy (chủ quan)
认为cho rằng (lý trí hơn)
对…来说đối với… mà nói
✅ Sau buổi học có thể
  • Nói ý kiến cá nhân
  • Đồng ý hoặc phản đối
  • Dùng 觉得 vs 认为 đúng
32Buổi
Bài 24 · 请帮我买一张票
Nhờ vả lịch sự · 请/帮 · Lượng từ 张 · Mua vé
📚 Từ vựng (~22 từ)
票/门票/车票张/份/套 帮忙/麻烦可以吗/好吗 当然/没问题对不起/打扰
📐 Ngữ pháp
请+Vlời nhờ lịch sự
帮+人+Vgiúp ai làm gì
能/可以+V+吗xin phép/nhờ vả
✅ Sau buổi học có thể
  • Nhờ người khác giúp đỡ
  • Xin phép lịch sự
  • Mua vé & xác nhận thông tin
33Buổi
Bài 25 · 你在做什么呢
Đang làm · 在…呢 / 正在 · Hành động tiến hành
📚 Từ vựng (~20 từ)
打电话/发短信看书/看电视 听音乐/唱歌睡觉/起床 吃饭/做饭等/等一下
📐 Ngữ pháp
在+V+呢đang làm gì (nhấn mạnh)
正在+Vđang trong quá trình làm
V着trạng thái đang duy trì: 开着灯
✅ Sau buổi học có thể
  • Hỏi & nói đang làm gì
  • Phân biệt 在…呢 / 正在 / V着
  • Mô tả hoạt động hiện tại
📋
Buổi 34 · Kiểm tra giữa khóa 5
Ôn & kiểm tra Phần 5 (Bài 21–25)
Ngữ pháp: 比/没有/一样/打算/觉得/请帮/在…呢/正在 · ~110 từ
NgheĐọcViếtNói

Phần 6 · Bài 26–30

Bổ ngữ · Câu 把 · Câu 被 · Tổng kết (Buổi 35–39)
35Buổi
Bài 26 · 他写汉字写得很好
Bổ ngữ kết quả · V得+Adj · Đánh giá mức độ thực hiện
📚 Từ vựng (~20 từ)
写/画/唱/跑得/不 快/慢/好/差清楚/流利认真/仔细
📐 Ngữ pháp
V+得+Adjbổ ngữ mức độ: 跑得很快
V+不+Adjphủ định: 写得不好
V+得+怎么样hỏi làm được thế nào
✅ Sau buổi học có thể
  • Nhận xét mức độ thực hiện
  • Hỏi ai đó làm tốt không
  • Dùng bổ ngữ 得 thành thạo
36Buổi
Bài 27 · 作业做完了
Bổ ngữ kết quả · 完/好/到/见 · 了 hoàn thành
📚 Từ vựng (~20 từ)
做完/写完做好/准备好 找到/看到听懂/看懂 忘了/记住买到/拿到
📐 Ngữ pháp
V+完làm xong, hoàn thành
V+好chuẩn bị xong/làm tốt rồi
V+到đạt được kết quả mong muốn
V+见/懂nghe thấy/hiểu rồi
✅ Sau buổi học có thể
  • Nói hoàn thành việc gì
  • Nói đạt/không đạt kết quả
  • Dùng 4 loại bổ ngữ kết quả
37Buổi
Bài 28 · 把书放在桌子上
Câu 把 · Xử lý đối tượng · 把+O+V+补
📚 Từ vựng (~18 từ)
放/拿/带整理/收拾 关/开/锁桌子/柜子 上面/里面/外面
📐 Ngữ pháp
把+O+V+补cấu trúc 把 hoàn chỉnh
把 vs SVOkhi nào dùng câu 把
V+在+位置đặt/để ở đâu
✅ Sau buổi học có thể
  • Dùng câu 把 cơ bản
  • Ra lệnh/yêu cầu dọn dẹp
  • Hiểu khi nào cần dùng 把
38Buổi
Bài 29 · 书被他拿走了
Câu bị động 被 · So sánh với câu chủ động · Khi nào dùng 被
📚 Từ vựng (~18 từ)
被/让/叫拿走/吃掉 打破/弄坏批评/表扬 丢/找回来
📐 Ngữ pháp
被+人+V+补cấu trúc bị động với 被
让/叫bị động thông dụng hơn
被 có hàm ý xấuthường dùng cho sự việc tiêu cực
✅ Sau buổi học có thể
  • Dùng câu 被 cơ bản
  • Chuyển câu chủ→bị động
  • Phân biệt 被/让/叫
39Buổi
Bài 30 · 越来越好
越来越 · 又…又 · Ôn tổng hợp ngữ pháp BOYA1
📚 Từ vựng (~18 từ)
越来越又…又… 不但…而且虽然…但是 进步/提高坚持/努力
📐 Ngữ pháp
越来越+Adjngày càng… — 越来越好
又…又…vừa…vừa… (đồng thời)
不但…而且không những…mà còn…
虽然…但是tuy nhiên…nhưng…
✅ Sau buổi học có thể
  • Dùng 4 liên từ nâng cao
  • Diễn đạt thay đổi tăng dần
  • Nói câu phức hợp tự nhiên
🏆

Giai đoạn 3 — Ôn tập tổng hợp & Thi cuối khóa (Buổi 40–42)

Ôn toàn bộ 30 bài · Luyện đề HSK2 · Thi cuối khóa · Cấp chứng nhận SC1

Buổi 40 · Ôn tập tổng hợp
Hệ thống hóa toàn bộ kiến thức BOYA1
~600 từ vựng trọng tâm 45+ điểm ngữ pháp Ôn 6 phần · 30 bài Luyện nghe nói tổng hợp Bảng ngữ pháp hệ thống Flashcard từ vựng
Buổi 41 · Luyện đề thi thử
Mô phỏng đề thi HSK2 / SC1
Đề thi thử HSK2 đầy đủ Phần nghe 35 phút Phần đọc 25 phút Phần viết 15 phút Chữa đề chi tiết Kỹ năng làm bài thi
Buổi 42 · Thi cuối khóa SC1 🎓
Kiểm tra tổng hợp & Cấp chứng nhận hoàn thành SC1
Nghe — 20 câu Đọc — 20 câu Viết — 10 câu Nói — hội thoại Cấp chứng nhận SC1 Tư vấn lộ trình tiếp theo
📊 Tổng kết sau khi hoàn thành SC1 (42 buổi)
~600
Từ vựng
45+
Điểm ngữ pháp
HSK2
Trình độ đầu ra
SC2
Bước tiếp theo
Hoa Nam
Trung tâm Hán ngữ Hoa Namtiengtrunghoanam.edu.vn · 0879 388 989
Đăng ký tư vấn →